newburgh

newburgh

A family enjoys a picnic in Newburgh overlooking the Hudson River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Newburgh tên một thị trấn nằm bên sông Hudson, thuộc tiểu bang New York, Hoa Kỳ. Vào năm 1782 1783, nơi đây từng tổng hành dinh của George Washington, vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Newburgh một thị trấn lịch sử nằm trên sông Hudson ở New York.)
  • (Trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, tổng hành dinh của George Washington đặt tại Newburgh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newburgh conspiracy": Âm mưu Newburgh, một sự kiện lịch sử xảy ra vào năm 1783, khi các sĩ quan trong quân đội Lục địa đe dọa nổi loạn không được trả lương; George Washington đã can thiệp để dập tắt âm mưu này.
    • The Newburgh conspiracy was a critical moment in early American history. (Âm mưu Newburgh một thời điểm quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Newburgher (danh từ): người dân sống ở Newburgh.
    • A Newburgher is proud of the town's revolutionary history. (Một người dân Newburgh tự hào về lịch sử cách mạng của thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Newburgh" một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Newburgh".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Newburgh".