newcomb

newcomb

Simon Newcomb studied the motion of celestial bodies.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Họ của nhà thiên văn học người Mỹ Simon Newcomb (1835-1909), nổi tiếng với các công trình về thiên văn học toán học.

dụ sử dụng
  • (Simon Newcomb was a prominent astronomer in the 19th century.)
  • (Newcomb's research greatly contributed to the accurate measurement of planetary orbits.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newcomb's paradox": Một nghịch lý trong triết học lý thuyết trò chơi, được đặt tên theo Simon Newcomb, liên quan đến dự đoán sự lựa chọn.
    • Newcomb's paradox thường được thảo luận trong các bài giảng về triết học. (Newcomb's paradox is often discussed in philosophy lectures.)
Biến thể từ gần giống
  • Newcombian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của Simon Newcomb.
    • Các phương pháp Newcombian vẫn được sử dụng trong thiên văn học hiện đại. (Newcombian methods are still used in modern astronomy.)
Từ đồng nghĩa
  • Simon Newcomb: Tên đầy đủ của nhà thiên văn học.
  • Nhà thiên văn học Newcomb: Cách gọi khác để chỉ ông.
Các cụm từ liên quan
  • Newcomb's tables: Các bảng số liệu thiên văn do Newcomb biên soạn.
    • Các nhà khoa học tham khảo Newcomb's tables để tính toán vị trí của các hành tinh. (Scientists refer to Newcomb's tables to calculate planetary positions.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "newcomb".