newfoundland and labrador

newfoundland and labrador

A family visits the rugged coastline of Newfoundland and Labrador.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tỉnh Newfoundland Labrador: Một tỉnh của Canada, nằm trên đảo Newfoundland phần đất liền dọc theo bờ biển của biển Labrador. Tỉnh này trở thành tỉnh thứ 10 của Canada vào năm 1949.
dụ sử dụng
  • (Newfoundland Labrador nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp những tảng băng trôi.)
  • (Thủ phủ của Newfoundland Labrador St. John's.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the province of Newfoundland and Labrador": cụm từ chỉ tỉnh này một cách chính thức.
    • The province of Newfoundland and Labrador has a rich history of fishing and exploration. (Tỉnh Newfoundland Labrador lịch sử phong phú về đánh bắt thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Newfoundlander (danh từ): người dân đến từ Newfoundland Labrador.

    • Newfoundlanders are known for their hospitality. (Người dân Newfoundland được biết đến với lòng hiếu khách.)
  • Labradorian (danh từ): người dân đến từ vùng Labrador.

    • Labradorians often live in remote communities. (Người dân Labrador thường sốngcác cộng đồng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh Canada: đây một tỉnh duy nhất, không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Tỉnh miền Đông Canada: để chỉ vị trí địa của .
Các cụm từ liên quan
  • "the island of Newfoundland": đảo Newfoundland, phần phía đông của tỉnh.

    • The island of Newfoundland is famous for its fjords. (Đảo Newfoundland nổi tiếng với các vịnh hẹp.)
  • "the mainland of Labrador": phần đất liền Labrador, phần phía tây của tỉnh.

    • The mainland of Labrador has vast forests and wildlife. (Phần đất liền Labrador những khu rừng rộng lớn động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tên tỉnh này. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh địa :
    • "From Newfoundland to Labrador": từ đầu này đến đầu kia của tỉnh.
    • The journey from Newfoundland to Labrador takes several hours by ferry. (Hành trình từ Newfoundland đến Labrador mất vài giờ bằng phà.)