newmarket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bài đánh bạc: "newmarket" là một trò chơi bài trong đó người chơi đặt chip lên các quân bài Át, Già, Đầm, Bồi của các chất riêng biệt (lấy từ một bộ bài riêng); người chơi đánh quân bài thấp nhất của một chất trong tay mình và các quân bài cao hơn được đánh liên tiếp cho đến khi chuỗi dừng lại; người chơi nào đánh một quân bài trùng với quân bài trên bàn sẽ thắng tất cả chip trên quân bài đó.
- Áo khoác dài ôm sát: "newmarket" còn chỉ một loại áo khoác dài, ôm sát, thường được mặc khi cưỡi ngựa vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trò chơi bài):
- They spent the evening playing newmarket with their friends. (Họ đã dành cả buổi tối chơi bài newmarket với bạn bè.)
- In newmarket, the player who matches the layout card wins the chips. (Trong trò newmarket, người chơi nào đánh trúng quân bài trên bàn sẽ thắng chip.)
Danh từ (áo khoác):
- She wore a stylish newmarket while riding her horse. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác newmarket thanh lịch khi cưỡi ngựa.)
- The newmarket was popular among gentlemen in the 19th century. (Áo khoác newmarket rất phổ biến trong giới quý ông vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play newmarket": tham gia trò chơi bài newmarket.
- Do you know how to play newmarket? (Bạn có biết cách chơi newmarket không?)
"a newmarket coat": áo khoác newmarket (cụm từ chỉ kiểu áo cụ thể).
- The tailor specialized in making newmarket coats for equestrians. (Người thợ may chuyên may áo khoác newmarket cho người cưỡi ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Newmarket (tên địa danh): "Newmarket" cũng là tên một thị trấn ở Anh, nổi tiếng với các cuộc đua ngựa.
- Từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, nhưng không liên quan trực tiếp đến hai nghĩa từ vựng trên.
Từ đồng nghĩa
- Trò chơi bài: (trò chơi bài), (trò chơi đánh bạc).
- Áo khoác: (áo khoác cưỡi ngựa), (áo khoác dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "newmarket".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "newmarket".