newsflash

newsflash

A newsflash appears on the television screen during the evening broadcast.

Định nghĩa

Danh từ: Bản tin nhanh, tin tức đột xuất. "Newsflash" một thông báo ngắn về một câu chuyện thời sự đang diễn ra, thường được phát sóng để cập nhật thông tin khẩn cấp hoặc quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tạm ngừng chương trình này để phát một bản tin nhanh về trận động đất.)
  • (Bản tin nhanh đưa tin rằng tổng thống đã từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break a newsflash": đưa ra một bản tin nhanh.

    • The station broke a newsflash about the hostage situation. (Đài phát thanh đã đưa ra một bản tin nhanh về vụ bắt cóc con tin.)
  • "newsflash bulletin": bản tin nhanh (cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh tính cấp bách).

    • A newsflash bulletin was issued warning of severe storms. (Một bản tin nhanh đã được phát đi cảnh báo về bão lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • News (danh từ): tin tức nói chung.
    • I watch the news every evening. (Tôi xem tin tức mỗi tối.)
  • Flash (danh từ): tia sáng, tia chớp; nhưng trong ngữ cảnh này không liên quan trực tiếp đến "newsflash".
  • Newsbreak (danh từ): bản tin ngắn, tương tự "newsflash" nhưng ít mang tính khẩn cấp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bulletin: bản tin, thông báo chính thức.
  • Update: cập nhật tin tức.
  • Alert: cảnh báo khẩn cấp (thường dùng trong các tình huống nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash across: lan truyền nhanh (tin tức).
    • The news flashed across the country within minutes. (Tin tức lan truyền khắp đất nước trong vòng vài phút.)
Thành ngữ liên quan
  • In a flash: rất nhanh, tức thì.
    • The news spread in a flash. (Tin tức lan truyền rất nhanh.)
  • Flash in the pan: thành công chớp nhoáng, không bền (không liên quan trực tiếp đến "newsflash" nhưng chung từ "flash").