newspaper ad
Định nghĩa
Danh từ: Một quảng cáo in ấn được đăng tải trên báo giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tìm thấy một chiếc xe cũ thông qua một quảng cáo trên báo.)
- (Cô ấy đặt một quảng cáo trên báo để bán đồ nội thất cũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a newspaper ad": chạy một quảng cáo trên báo.
- The company ran a full-page newspaper ad for their new product. (Công ty đã chạy một quảng cáo trên báo cả trang cho sản phẩm mới của họ.)
"classified newspaper ad": quảng cáo rao vặt trên báo.
- He posted a classified newspaper ad to find a roommate. (Anh ấy đăng một quảng cáo rao vặt trên báo để tìm bạn cùng phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Newspaper advertisement (n): quảng cáo trên báo (dạng đầy đủ hơn của "newspaper ad").
- Newspaper advertisements are less common in the digital age. (Quảng cáo trên báo ít phổ biến hơn trong thời đại kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
- Print ad: quảng cáo in ấn (nói chung, không chỉ riêng báo).
- Classified ad: quảng cáo rao vặt (thường là trên báo hoặc tạp chí).
Các cụm từ liên quan
- Ad space: không gian quảng cáo (trên báo).
- The cost of ad space in a newspaper depends on its circulation. (Chi phí không gian quảng cáo trên báo phụ thuộc vào số lượng phát hành của nó.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the newspaper ad business: làm trong lĩnh vực quảng cáo báo chí.
- He has been in the newspaper ad business for over 20 years. (Anh ấy đã làm trong lĩnh vực quảng cáo báo chí hơn 20 năm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "newspaper ad"