newspaper critic

newspaper critic

The newspaper critic writes a thoughtful review of the new play.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà phê bình báo chímột nhà phê bình chuyên viết một chuyên mục (cột báo) cho các tờ báo. Người này thường đưa ra những nhận xét, đánh giá về các tác phẩm nghệ thuật, văn học, điện ảnh, âm nhạc, hoặc các sự kiện văn hóa khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà phê bình báo chí đã dành cho bộ phim một bài đánh giá rất tích cực.)
  • ( ấy đã làm việc với tư cách nhà phê bình báo chí trong hơn một thập kỷ, chuyên phụ trách các buổi biểu diễn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a newspaper critic for [publication]": làm nhà phê bình báo chí cho một tờ báo cụ thể.

    • He is a newspaper critic for The New York Times. (Anh ấy nhà phê bình báo chí cho tờ The New York Times.)
  • "the role of a newspaper critic": vai trò của một nhà phê bình báo chí, thường bao gồm việc phân tích đưa ra quan điểm cá nhân nhằm hướng dẫn độc giả.

    • The role of a newspaper critic is not just to judge but to educate the public. (Vai trò của một nhà phê bình báo chí không chỉ phán xét còn giáo dục công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Critic (danh từ): nhà phê bình (nói chung, không nhất thiết phải viết cho báo).

    • The art critic praised the exhibition. (Nhà phê bình nghệ thuật đã ca ngợi triển lãm.)
  • Criticism (danh từ): sự phê bình, bài phê bình.

    • His criticism of the novel was insightful. (Bài phê bình của anh ấy về cuốn tiểu thuyết rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Reviewer: người đánh giá (thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật, nhưng có thể không gắn với báo chí).

    • The reviewer for the local newspaper loved the play. (Người đánh giá của tờ báo địa phương rất thích vở kịch.)
  • Columnist: người viết chuyên mục (rộng hơn, có thể viết về nhiều chủ đề, không chỉ phê bình).

    • The columnist wrote a piece on modern cinema. (Người viết chuyên mục đã viết một bài về điện ảnh hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write for: viết cho (một tờ báo, tạp chí).

    • She writes for several newspapers as a critic. ( ấy viết cho nhiều tờ báo với tư cách nhà phê bình.)
  • Review for: đánh giá cho (một ấn phẩm).

    • He reviews films for a national newspaper. (Anh ấy đánh giá phim cho một tờ báo quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • The critic's pen: cây bút của nhà phê bình (ẩn dụ cho sức mạnh của lời phê bình).

    • The critic's pen can make or break a new artist. (Cây bút của nhà phê bình có thể làm nên hoặc phá hủy một nghệ sĩ mới.)
  • A critic's darling: tác phẩm hoặc nghệ sĩ được các nhà phê bình yêu thích.

    • That indie film was a critic's darling last year. (Bộ phim độc lập đó tác phẩm được các nhà phê bình yêu thích vào năm ngoái.)