newspaper headline
Định nghĩa
Danh từ: tiêu đề bài báo (tựa đề chính hoặc phụ đề của một bài báo trên báo in hoặc báo điện tử, thường được in đậm và lớn hơn phần nội dung để thu hút sự chú ý).
Ví dụ sử dụng
- (Tiêu đề bài báo giật tít "Động đất tấn công thành phố".)
- (Cô ấy đọc lướt tiêu đề bài báo trước khi mua tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make headlines": trở thành tin tức nổi bật, được đưa lên tiêu đề.
- The scandal made headlines around the world. (Vụ bê bối trở thành tiêu đề trên khắp thế giới.)
- "headline news": tin tức chính, quan trọng nhất.
- The earthquake was headline news for days. (Trận động đất là tin tức chính trong nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Headline (n): tiêu đề (dùng riêng lẻ, không nhất thiết là của báo).
- The headline of the article was misleading. (Tiêu đề của bài báo đó gây hiểu lầm.)
- Headliner (n): người hoặc sự kiện nổi bật được đưa lên tiêu đề.
- The singer was the headliner at the concert. (Ca sĩ đó là người nổi bật nhất tại buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Title: tựa đề (chung chung, có thể dùng cho sách, phim, v.v.).
- Caption: chú thích (thường ngắn hơn, nằm dưới hình ảnh).
- Banner: tiêu đề lớn, thường chiếm nhiều cột báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Headline across: xuất hiện trên tiêu đề của nhiều tờ báo.
- The story headlined across all major newspapers. (Câu chuyện đó xuất hiện trên tiêu đề của tất cả các tờ báo lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "hit the headlines": trở nên nổi tiếng hoặc gây chú ý rộng rãi.
- The young athlete hit the headlines after winning the gold medal. (Vận động viên trẻ đó gây chú ý rộng rãi sau khi giành huy chương vàng.)
- "grab the headlines": giành lấy sự chú ý của công chúng.
- The politician's speech grabbed the headlines for days. (Bài phát biểu của chính trị gia đó giành lấy sự chú ý của công chúng trong nhiều ngày.)