newspaperman
Định nghĩa
Danh từ: - Phóng viên báo chí: "newspaperman" chỉ một nhà báo làm việc để cung cấp các câu chuyện tin tức cho báo in hoặc các phương tiện truyền thông phát sóng. Đây là một thuật ngữ thường dùng để chỉ nam giới trong nghề báo, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể được sử dụng một cách trung tính hoặc thay thế bằng "newspaperperson" để bao gồm cả hai giới.
Ví dụ sử dụng
- (Phóng viên báo chí vội vã đến hiện trường vụ tai nạn để lấy những chi tiết mới nhất.)
- (Ông ấy làm phóng viên báo chí hơn ba mươi năm, đưa tin về chính trị và tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a seasoned newspaperman": một phóng viên báo chí giàu kinh nghiệm.
- The seasoned newspaperman knew exactly how to interview reluctant witnesses. (Phóng viên báo chí giàu kinh nghiệm biết chính xác cách phỏng vấn các nhân chứng miễn cưỡng.)
- "to be a newspaperman at heart": có bản chất là một phóng viên báo chí.
- Even after retiring, he remained a newspaperman at heart, always chasing stories. (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn có bản chất là một phóng viên báo chí, luôn săn đuổi các câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Newspaperwoman (danh từ): nữ phóng viên báo chí.
- She was the first newspaperwoman to win the Pulitzer Prize. (Cô ấy là nữ phóng viên báo chí đầu tiên giành giải Pulitzer.)
- Newspaperperson (danh từ): phóng viên báo chí (trung tính về giới).
- The newspaperperson interviewed the mayor about the new policy. (Phóng viên báo chí phỏng vấn thị trưởng về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Journalist: nhà báo (thuật ngữ chung hơn).
- The journalist wrote an article about climate change. (Nhà báo đã viết một bài báo về biến đổi khí hậu.)
- Reporter: phóng viên (thường chỉ người đưa tin trực tiếp).
- The reporter covered the press conference live. (Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về cuộc họp báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- write for (a newspaper): viết bài cho (một tờ báo).
- He writes for a local newspaper as a freelance newspaperman. (Anh ấy viết bài cho một tờ báo địa phương với tư cách là phóng viên tự do.)
- break a story: đưa tin độc quyền.
- The newspaperman broke the story about the corruption scandal. (Phóng viên báo chí đã đưa tin độc quyền về vụ bê bối tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
- "ink in one's blood": máu nghề báo (chỉ niềm đam mê mãnh liệt với nghề báo).
- He has ink in his blood; he was born to be a newspaperman. (Anh ấy có máu nghề báo; sinh ra để làm phóng viên báo chí.)
- "the fourth estate": quyền lực thứ tư (chỉ giới báo chí).
- As a newspaperman, he considered himself a member of the fourth estate. (Là một phóng viên báo chí, anh ấy coi mình là thành viên của quyền lực thứ tư.)