newsperson
Định nghĩa
Danh từ:
- Phóng viên, nhà báo (nói chung): "newsperson" chỉ một người làm việc trong lĩnh vực báo chí, chuyên điều tra, tường thuật hoặc biên tập các câu chuyện thời sự. Từ này bao gồm cả phóng viên (reporter), biên tập viên (editor), và những người khác tham gia vào quá trình sản xuất tin tức.
Ví dụ sử dụng
- (Phóng viên đã phỏng vấn thị trưởng về chính sách mới.)
- (Mỗi nhà báo phải xác minh nguồn tin của mình trước khi xuất bản.)
- (Cô ấy là một phóng viên tận tụy làm việc cho một mạng truyền hình quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "newsperson on the scene": phóng viên có mặt tại hiện trường. (Phóng viên tại hiện trường đã cung cấp các cập nhật trực tiếp trong cơn bão.)
- "investigative newsperson": nhà báo điều tra. (Một nhà báo điều tra đã phát hiện ra vụ bê bối tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- News (danh từ): tin tức. (Tin tức được phát sóng mỗi tối.)
- Newsroom (danh từ): phòng tin tức, nơi các phóng viên làm việc. (Phòng tin tức bận rộn chuẩn bị bản tin buổi tối.)
- Newsworthy (tính từ): đáng đưa tin. (Sự kiện đủ đáng đưa tin để lên trang nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Journalist: nhà báo (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả viết báo in, phát thanh, truyền hình).
- Reporter: phóng viên (thường chỉ người trực tiếp tường thuật hoặc phỏng vấn).
- Correspondent: phóng viên thường trú (ở một khu vực hoặc chuyên về một lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Report on: tường thuật về (một sự kiện). (Phóng viên đã tường thuật về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Edit out: biên tập bỏ đi (phần không phù hợp). (Biên tập viên đã loại bỏ các bình luận thiên vị khỏi câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Break the news: đưa tin lần đầu tiên, thông báo một tin quan trọng. (Phóng viên đã đưa tin lần đầu về lệnh ngừng bắn.)
- Get the scoop: có được tin độc quyền. (Phóng viên trẻ đã có được tin độc quyền về đám cưới của người nổi tiếng.)