newsvendor

newsvendor

A newsvendor stands at a street corner selling the morning paper.

Định nghĩa

Danh từ: người bán báo, người bán tạp chí, sách báo (thường trên đường phố, tại các quầy hàng, hoặc ki-ốt).

dụ sử dụng
  • (Người bán báo hét lên các tiêu đề để thu hút khách hàng.)
  • ( ấy mua một tờ báo buổi sáng từ người bán báogóc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newsvendor" thường được dùng để chỉ người bán báo độc lập, không phải nhân viên của một cửa hàng lớn.
  • Trong kinh tế học, "newsvendor model" hoặc "newsvendor problem" một mô hình toán học về quản lý hàng tồn kho, dựa trên tình huống của người bán báo phải quyết định số lượng báo mua mỗi ngày trong điều kiện không chắc chắn về nhu cầu.
Biến thể từ gần giống
  • Newsagent (danh từ): người bán báo, tạp chí (thườngAnh, có thể chủ cửa hàng nhỏ).
  • Paperboy / Papergirl (danh từ): trẻ em hoặc thanh niên giao báo tận nhà (không phải bán trên phố).
  • Newspaper seller (cụm danh từ): người bán báo (mô tả chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Newspaper vendor: người bán báo (cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết).
  • Street vendor: người bán hàng rong (rộng hơn, có thể bán nhiều mặt hàng khác ngoài báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out: bán hết (thường dùng khi nói về báo của người bán báo).
    • The newsvendor sold out of all morning editions by 8 AM. (Người bán báo đã bán hết tất cả các ấn bản buổi sáng trước 8 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The newsvendor's cry": tiếng rao báo của người bán báo (thường cách nói ẩn dụ về sự quảng bá hoặc thông báo nhanh chóng).
    • His announcement was like a newsvendor's cry, heard by everyone in the square. (Thông báo của anh ấy giống như tiếng rao báo, được mọi người trong quảng trường nghe thấy.)

Từ chứa "newsvendor"