newswoman
Định nghĩa
Danh từ: - Nữ phóng viên tin tức: "newswoman" chỉ một người phụ nữ làm công việc đưa tin, tường thuật hoặc biên tập tin tức cho các phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình, đài phát thanh hoặc trang tin trực tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ phóng viên tin tức đã tường thuật trực tiếp từ hiện trường trận động đất.)
- (Cô ấy đã là một nữ phóng viên tin tức được kính trọng trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a newswoman at heart": có tố chất hoặc đam mê làm phóng viên tin tức.
- Even as a child, she was a newswoman at heart, always asking questions. (Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã có tố chất của một nữ phóng viên tin tức, luôn đặt câu hỏi.)
"a veteran newswoman": một nữ phóng viên tin tức kỳ cựu, giàu kinh nghiệm.
- The veteran newswoman covered the war with great courage. (Nữ phóng viên tin tức kỳ cựu đã đưa tin về cuộc chiến với lòng dũng cảm lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsman (danh từ): nam phóng viên tin tức.
- He works as a newsman for a national newspaper. (Anh ấy làm phóng viên tin tức cho một tờ báo quốc gia.)
- Newspeople (danh từ số nhiều): các phóng viên tin tức (dùng cho cả nam và nữ).
- The newspeople gathered for a press conference. (Các phóng viên tin tức đã tập trung cho một cuộc họp báo.)
Từ đồng nghĩa
- Reporter: phóng viên (không phân biệt giới tính).
- Journalist: nhà báo (thuật ngữ chung hơn).
- Correspondent: phóng viên thường trú (thường ở nước ngoài hoặc chuyên về một lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Report on: tường thuật về (một sự kiện).
- The newswoman reported on the election results. (Nữ phóng viên tin tức đã tường thuật về kết quả bầu cử.)
- Cover: đưa tin, bao quát (một chủ đề).
- She covered the environmental summit as a newswoman. (Cô ấy đã đưa tin về hội nghị thượng đỉnh môi trường với tư cách là một nữ phóng viên tin tức.)
Thành ngữ liên quan
- A newswoman’s nose for news: khả năng phát hiện tin tức nhạy bén của một nữ phóng viên.
- Her newswoman’s nose for news helped her uncover the scandal. (Khả năng phát hiện tin tức nhạy bén của cô ấy đã giúp phơi bày vụ bê bối.)