newsworthiness

newsworthiness

The judge conceded the newsworthiness of the trial.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất đáng đưa tin: "newsworthiness" chỉ mức độ hoặc phẩm chất của một sự kiện, thông tin, hoặc câu chuyện khiến đủ thú vị, quan trọng hoặc liên quan để được đưa vào các bản tin thời sự.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán thừa nhận tính chất đáng đưa tin của phiên tòa.)
  • (Anh ta không còn tin tức trong giới thời trang nữa, nghĩa tính chất đáng đưa tin của anh ta đã phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess newsworthiness": đánh giá tính chất đáng đưa tin.

    • Journalists often assess newsworthiness based on factors like impact and timeliness. (Các nhà báo thường đánh giá tính chất đáng đưa tin dựa trên các yếu tố như tác động tính kịp thời.)
  • "to lose newsworthiness": mất đi tính chất đáng đưa tin.

    • A story can lose its newsworthiness if it is no longer relevant to the public. (Một câu chuyện có thể mất đi tính chất đáng đưa tin nếu không còn liên quan đến công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • News (danh từ): tin tức.

    • The news about the election dominated headlines. (Tin tức về cuộc bầu cử chiếm ưu thế trên các tiêu đề.)
  • Newsworthy (tính từ): đáng đưa tin.

    • The scandal was highly newsworthy. (Vụ bê bối rất đáng đưa tin.)
  • News value (cụm danh từ): giá trị tin tức, tương tự như "newsworthiness".

    • The editor decided the story had high news value. (Biên tập viên quyết định câu chuyện giá trị tin tức cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Noteworthiness: tính chất đáng chú ý.
  • Interest: sự thú vị, hấp dẫn.
  • Significance: tầm quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "newsworthiness".)
Thành ngữ liên quan
  • Make news: trở thành tin tức (hàm ý tính chất đáng đưa tin).
    • The celebrity's arrest made news around the world. (Vụ bắt giữ người nổi tiếng đã trở thành tin tức trên toàn thế giới.)