newswriter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phóng viên tin tức, người viết tin: "newswriter" chỉ một nhà báo được thuê để cung cấp các câu chuyện tin tức cho báo in hoặc phương tiện truyền thông phát sóng.
dụ sử dụng
  • (Người viết tin đã nộp bài báo ngay trước hạn chót.)
  • ( ấy làm việc với tư cách một phóng viên tin tức cho một mạng truyền hình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a newswriter for [publication]": người viết tin cho một ấn phẩm cụ thể.

    • He is a newswriter for a local newspaper. (Anh ấy người viết tin cho một tờ báo địa phương.)
  • "newswriter's beat": lĩnh vực chuyên môn của người viết tin ( dụ: chính trị, thể thao).

    • The newswriter covers the political beat. (Người viết tin phụ trách lĩnh vực chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • News-writing (n): nghề viết tin, hoạt động viết tin.
    • News-writing requires accuracy and speed. (Viết tin đòi hỏi sự chính xác tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Journalist (n): nhà báo (nói chung).
  • Reporter (n): phóng viên (thường người thu thập viết tin trực tiếp).
  • Correspondent (n): phóng viên thường trú (thường làm việcnước ngoài hoặc khu vực xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết thành bài báo hoàn chỉnh.
    • The newswriter wrote up the story after the interview. (Người viết tin đã viết thành bài báo sau cuộc phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the story out: đưa tin ra công chúng.
    • The newswriter worked hard to get the story out on time. (Người viết tin đã làm việc chăm chỉ để đưa tin ra kịp thời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

newswriter
A newswriter types a breaking story on a computer in the newsroom.