newton's third law of motion

newton's third law of motion

A student demonstrates Newton's third law of motion by pushing against a wall.

Định nghĩa

Danh từ: Định luật III Newton về chuyển động, hay còn gọi là định luật tác dụng phản tác dụng. Định luật này phát biểu rằng khi một vật tác dụng một lực lên vật thứ hai, thì vật thứ hai sẽ tác dụng một lực cùng độ lớn nhưng ngược chiều lên vật thứ nhất.

dụ sử dụng
  • (Lực giật của súng khi bắn một dụ kinh điển về định luật III Newton về chuyển động.)
  • (Khi bạn đẩy vào tường, bức tường đẩy lại bạn với một lực bằng ngược chiều, minh họa cho định luật III Newton về chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newton's third law of motion" thường được sử dụng trong bối cảnh vật kỹ thuật để giải thích các hiện tượng tương tác lực.
    • In rocket propulsion, the expulsion of gas downward creates an equal and opposite upward force, as per Newton's third law of motion. (Trong động cơ tên lửa, việc khí bị đẩy xuống dưới tạo ra một lực ngược chiều hướng lên trên, theo định luật III Newton về chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Định luật III Newton: tên gọi tắt thông dụng.
  • Định luật tác dụng phản tác dụng: tên gọi thay thế.
  • Định luật hành động phản ứng: một cách dịch khác từ tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Định luật tương tác: nhấn mạnh vào sự tương tác giữa hai vật.
  • Nguyên tác dụng phản tác dụng: khái niệm tương tự trong học.
Các cụm từ liên quan
  • "action and reaction are equal and opposite": cụm từ mô tả nội dung chính của định luật.
    • The principle that action and reaction are equal and opposite is fundamental to Newton's third law of motion. (Nguyên tác dụng phản tác dụng bằng nhau ngược chiều nền tảng của định luật III Newton về chuyển động.)
Thành ngữ liên quan
  • "For every action, there is an equal and opposite reaction": câu nói phổ biến tóm tắt định luật.
    • In life, as in physics, for every action, there is an equal and opposite reaction. (Trong cuộc sống, cũng như trong vật , mọi hành động đều phản ứng ngược chiều tương đương.)