newtown wonder

newtown wonder

A baker uses a Newtown Wonder apple in a traditional pie recipe.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại táo chuyên dùng để nấu ăn: "newtown wonder" tên gọi của một giống táo xanh, thường được trồngvùng Newtown, New York. Loại táo này vị chua nhẹ, thịt chắc, được ưa chuộng để làm bánh, nấu sốt hoặc chế biến các món ăn khác thay vì ăn tươi.

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu một quả táo newtown wonder, nhưng bạn có thể thay thế bằng bất kỳ loại táo nấu ăn nào.)
  • (Táo newtown wonder rất thích hợp để làm bánh táo chúng giữ được hình dạng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newtown wonder" thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn truyền thống của Mỹ, đặc biệt các món tráng miệng.
    • The orchard specializes in heirloom varieties like the newtown wonder. (Vườn cây ăn quả này chuyên trồng các giống táo cổ truyền như newtown wonder.)
Biến thể từ gần giống
  • Newtown Pippin: Một tên gọi khác của giống táo này, phổ biến hơn trong lịch sử.
    • The Newtown Pippin is the same as the newtown wonder. (Newtown Pippin chính giống táo newtown wonder.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooking apple: táo dùng để nấu ăn.
  • Pippin: một loại táo vị chua, thường dùng trong nấu ăn.
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "newtown wonder" ngoài ngữ cảnh ẩm thực.