next friend
Định nghĩa
Danh từ: (pháp lý) Người đại diện hợp pháp tạm thời, thường là người thân hoặc bạn bè, được tòa án chỉ định để thay mặt và bảo vệ quyền lợi cho một người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự trong các vụ kiện tụng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã chỉ định chú của cô ấy làm người đại diện hợp pháp tạm thời trong vụ kiện giành quyền nuôi con.)
- (Người đại diện hợp pháp tạm thời phải hành động vì lợi ích tốt nhất của trẻ em hoặc người khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as next friend": đóng vai trò là người đại diện hợp pháp tạm thời.
- The grandmother agreed to act as next friend for the orphaned child. (Người bà đồng ý làm người đại diện hợp pháp tạm thời cho đứa trẻ mồ côi.)
"next friend of a minor": người đại diện cho trẻ vị thành niên.
- The next friend of a minor must file the lawsuit on the child's behalf. (Người đại diện cho trẻ vị thành niên phải nộp đơn kiện thay cho đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Guardian ad litem (n): người giám hộ đặc biệt do tòa chỉ định cho một vụ kiện cụ thể (tương tự nhưng thường có thẩm quyền hạn chế hơn).
- Legal guardian (n): người giám hộ hợp pháp (có quyền hạn rộng hơn, không chỉ trong tố tụng).
Từ đồng nghĩa
- Representative: người đại diện.
- Proxy: người được ủy quyền.
- Litigation friend: người bạn tố tụng (thuật ngữ pháp lý khác, đặc biệt dùng ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "To stand in one's shoes": đứng ở vị trí của ai đó, thay mặt ai đó.
- The next friend stands in the shoes of the minor during the trial. (Người đại diện hợp pháp tạm thời đứng ở vị trí của trẻ vị thành niên trong suốt phiên tòa.)