next-best
/'nekst'best/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốt thứ nhì, tốt thứ hai: Chỉ một lựa chọn, giải pháp hoặc thứ hạng tốt nhất sau lựa chọn tốt nhất (hàng đầu). Nó thường được dùng khi lựa chọn tốt nhất không khả thi hoặc không có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- If the best restaurant is full, we'll go to the next-best one. (Nếu nhà hàng tốt nhất đã kín chỗ, chúng ta sẽ đến nhà hàng tốt thứ nhì.)
- Winning a silver medal means you are the next-best athlete in the competition. (Giành huy chương bạc có nghĩa bạn là vận động viên tốt thứ nhì trong cuộc thi.)
- Our first choice was unavailable, so we settled for the next-best option. (Lựa chọn đầu tiên của chúng tôi không có sẵn, vì vậy chúng tôi chấp nhận lựa chọn tốt thứ nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the next-best thing": thứ tốt nhất có thể thay thế khi không có thứ tốt nhất.
- I couldn't find fresh basil, so dried basil is the next-best thing for this recipe. (Tôi không tìm thấy húng quế tươi, nên húng quế khô là thứ thay thế tốt nhất cho công thức này.)
Biến thể và từ gần giống
- Second-best (adj): tốt thứ hai (có nghĩa tương tự và thường có thể thay thế cho "next-best").
- He had to accept a second-best solution. (Anh ấy phải chấp nhận một giải pháp tốt thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
- Second-best: tốt thứ hai.
- Runner-up: người/vật về nhì, á quân (thường dùng trong thi đấu).
- Alternative: thay thế, lựa chọn khác (nhấn mạnh tính thay thế hơn là thứ hạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "next-best" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "Next best thing to...": thứ gần như tốt bằng, gần như tương đương với...
- For a quick meal, instant noodles are the next best thing to a home-cooked dinner. (Để có một bữa ăn nhanh, mì gói là thứ gần như tốt bằng một bữa tối nấu tại nhà.)