next-to-last
Định nghĩa
- Tính từ:
- Áp chót, thứ hai từ cuối lên: "next-to-last" dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự đứng ngay trước vị trí cuối cùng trong một chuỗi, danh sách, hay quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The author inadvertently reveals the murderer in the penultimate chapter, which is the next-to-last chapter. (Tác giả vô tình tiết lộ kẻ sát nhân ở chương áp chót, tức là chương thứ hai từ cuối lên.)
- He finished in next-to-last place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí áp chót trong cuộc đua.)
- The next-to-last page of the book contains the final clue. (Trang áp chót của cuốn sách chứa manh mối cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"next-to-last year": năm học áp chót (thường dùng trong bối cảnh giáo dục, ví dụ năm thứ ba ở bậc trung học hoặc đại học Mỹ).
- In the United States, the next-to-last year of high school is called the junior year. (Ở Mỹ, năm học áp chót của trung học được gọi là năm thứ ba.)
"next-to-last column": cột áp chót (trong bảng biểu, danh sách).
- The figures in the next-to-last column show the total revenue. (Các con số ở cột áp chót thể hiện tổng doanh thu.)
Biến thể và từ gần giống
Penultimate (tính từ, trang trọng): áp chót (từ đồng nghĩa chính xác với "next-to-last").
- The penultimate episode of the series was the most dramatic. (Tập áp chót của bộ phim là tập kịch tính nhất.)
Last but one (cụm từ, Anh-Anh): áp chót (cách diễn đạt thông tục hơn).
- She was the last but one to arrive at the meeting. (Cô ấy là người áp chót đến cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Penultimate: áp chót (trang trọng).
- Second-last: thứ hai từ cuối lên (thông dụng).
- Last but one: áp chót (Anh-Anh, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "next-to-last".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể với "next-to-last".