nez perce
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Nez Perce: Một thành viên của bộ lạc người da đỏ Shahaptian sống ở vùng bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.
- Ngôn ngữ Nez Perce: Ngôn ngữ Shahaptian được nói bởi người Nez Perce.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Nez Perce are known for their horse breeding and resistance during the Nez Perce War. (Người Nez Perce nổi tiếng với việc nuôi ngựa và cuộc kháng chiến trong Chiến tranh Nez Perce.)
- Linguists study the Nez Perce language to understand its unique grammatical structure. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Nez Perce để hiểu cấu trúc ngữ pháp độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nez Perce" thường được dùng như một danh từ riêng, chỉ cả dân tộc và ngôn ngữ. Trong văn hóa, nó còn gắn liền với lịch sử kháng chiến và nghệ thuật cưỡi ngựa.
- The Nez Perce tribe has a rich oral tradition. (Bộ lạc Nez Perce có truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Nez Perce War (n): Chiến tranh Nez Perce (cuộc xung đột năm 1877 giữa người Nez Perce và quân đội Hoa Kỳ).
- The Nez Perce War was a significant event in Native American history. (Chiến tranh Nez Perce là một sự kiện quan trọng trong lịch sử người bản địa Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Shahaptian: người Shahaptian (nhóm dân tộc rộng hơn bao gồm cả Nez Perce).
- Native American tribe: bộ lạc người Mỹ bản địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Nez Perce".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nez Perce".