ngơm ngớp

Học thuật
Thân thiện
ngơm ngớp

Bài thi làm hỏng ngơm ngớp chờ kết quả.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi sợ, sợ một cách mơ hồ, không rõ ràng: Trạng thái lo lắng, hồi hộp nhẹ trước một sự việc chưa biết kết quả, thường kết quả không tốt. Cảm giác này không phải nỗi sợ hãi mãnh liệt sự lo âu, bất an lờ mờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài thi làm hỏng, cậu ấy ngơm ngớp chờ kết quả. (Làm bài thi không tốt, cậu ấy hồi hộp lo âu chờ đợi kết quả.)
    • Nghe tin kiểm tra đột xuất, cả lớp ngơm ngớp. (Nghe tin bài kiểm tra bất ngờ, cả lớp đều cảm thấy hơi lo sợ.)
    • ấy ngơm ngớp không biết buổi phỏng vấn hôm qua thế nào. ( ấy hồi hộp lo âu không biết buổi phỏng vấn hôm qua diễn ra ra sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngơm ngớp chờ": diễn tả trạng thái chờ đợi trong lo âu, hồi hộp.

    • Anh ta ngơm ngớp chờ tin từ bác sĩ. (Anh ta lo lắng hồi hộp chờ đợi tin tức từ bác sĩ.)
  • "lòng ngơm ngớp": cảm giác trong lòng lo âu, bất an.

    • Lòng cứ ngơm ngớp suốt cả ngày chuyện đó. (Lòng cứ lo âu bất an suốt cả ngày chuyện đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngớp (động từ): từ gốc, có nghĩasợ hãi, khiếp sợ.

    • Tiếng động lạ khiến ngớp. (Tiếng động lạ khiến sợ hãi.)
  • Lo ngơm ngớp: cụm từ nhấn mạnh sự lo lắng mơ hồ (đây cách dùng kết hợp với từ "lo", không phải biến thể của riêng "ngơm ngớp").

  • Hồi hộp: (tính từ) chỉ trạng thái tim đập nhanh lo lắng, chờ đợi; nghĩa gần nhưng không hoàn toàn đồng nhất với "ngơm ngớp".
Từ đồng nghĩa
  • Hồi hộp: lo lắng, tim đập nhanh khi chờ đợi điều .
  • Lo âu: cảm giác lo lắng, bồn chồn.
  • Bất an: cảm thấy không yên tâm, không an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Bình thản: điềm tĩnh, không lo lắng.
  • Thản nhiên: tự nhiên, không xúc động, không lo âu.
  • Yên tâm: cảm thấy an lòng, không còn lo nghĩ.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngơm ngớp" một từ láy, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, diễn tả cảm xúc.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "chờ", "thấy", "cảm thấy" hoặc đứng một mình làm vị ngữ tính từ.
  • Mức độ cảm xúc của "ngơm ngớp" nhẹ hơn so với "sợ hãi" hay "khiếp đảm".
ngơm ngớp

Bài thi làm hỏng ngơm ngớp chờ kết quả.

  1. Hơi sợ, sợ một cách mơ hồ: Bài thi làm hỏng ngơm ngớp chờ kết quả.