ngậm họng

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (động từ):
    • Giữ im lặng, không dám nói ra hoặc không thể nói ra điều đó: "ngậm họng" diễn tả trạng thái bị buộc phải im lặng, thường sợ hãi, bất lực, hoặc không có lý lẽ để phản bác.
    • Ngừng phát ngôn, không còn tranh cãi được nữa: Dùng khi ai đó bị đẩy vào tình thế không thể tiếp tục lời nói hoặc tranh luận.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Bị phát hiện ra lỗi sai quá rõ ràng, anh ta đành ngậm họng, không dám biện minh thêm.
    • Trước những bằng chứng không thể chối cãi, đối phương đã phải ngậm họng.
    • ấy định cãi lại nhưng thấy ánh mắt của mẹ liền ngậm họng ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt phải ngậm họng": buộc ai đó phải im lặng, thường bằng lẽ hoặc hành động mạnh mẽ.
    • Bài phân tích sắc bén của luật sư đã bắt phe đối lập phải ngậm họng.
  • "đành ngậm họng": miễn cưỡng phải chấp nhận im lặng, cảm thấy bất lực.
    • Biết mình yếu thế, hắn đành ngậm họng rút lui.
Biến thể từ gần giống
  • Câm họng (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "ngậm họng", nhưng mang sắc thái mạnh hơn, thô hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • nói mãi, cho đến khi tôi đưa bằng chứng ra thì mới câm họng.
  • Ngậm miệng (thành ngữ): Nhấn mạnh vào hành động im lặng, ít hàm ý về sự bất lực hoặc bị áp đảo hơn "ngậm họng".
    • Im đi! Ngậm miệng lại cho tôi!
Từ đồng nghĩa
  • Im bặt: Đột ngột trở nên im lặng.
  • Lặng thinh: Giữ yên lặng, không nói .
  • Cúp máy (nghĩa bóng, thông tục): Ngừng nói, thường dùng khi ai đó bất ngờ thua trong tranh luận.
Từ trái nghĩa
  • Cãi lại: Nói để phản bác ý kiến.
  • Lên tiếng: Phát biểu, nói ra ý kiến của mình.
  • Hùng biện: Nói một cách mạch lạc, thuyết phục.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngậm họng" một thành ngữ, chủ yếu được dùng trong văn nói văn viết mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn phong trang trọng.
  • Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự thất thế hoặc bị áp đảo, không phải sự im lặng tự nguyện.
ngậm họng
Trước những bằng chứng không thể chối cãi, đối phương đã phải ngậm họng.