ngắc ngỏm

ngắc ngỏm

Đứa bé ngắc ngỏm chờ đến lượt chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tỏ thái độ không hài lòng, muốn đòi hỏi hoặc yêu cầu điều đó một cách bức xúc: "ngắc ngỏm" chỉ hành động thể hiện sự sốt ruột, khó chịu chưa được đáp ứng mong muốn, thường đi kèm với cử chỉ, lời nói cáu kỉnh.
    • Càu nhàu, phàn nàn: dùng để miêu tả trạng thái nói đi nói lại một điều đó với vẻ bực bội, không hài lòng.
  2. Tính từ (không phổ biến, dùng trong khẩu ngữ):

    • Khó chịu, bực mình: mô tả trạng thái tâm lý không thoải mái, muốn phản đối hoặc đòi hỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Thằng cứ ngắc ngỏm đòi mua kẹo. (Đứa trẻ tỏ thái độ sốt ruột, đòi hỏi mua kẹo.)
    • ấy ngắc ngỏm suốt cả buổi chưa thấy con về. ( ấy càu nhàu, phàn nàn liên tục con chưa về.)
  • Tính từ:

    • Cái tính ngắc ngỏm của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Tính khó chịu, hay đòi hỏi của anh ta làm người khác bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngắc ngỏm đòi": đòi hỏi một cách bức xúc, cố chấp.

    • ngắc ngỏm đòi đi chơi trời đang mưa. ( đòi hỏi đi chơi một cách khó chịu trời mưa.)
  • "ngắc ngỏm cả ngày": phàn nàn hoặc tỏ thái độ không hài lòng kéo dài.

    • Ông cụ ngắc ngỏm cả ngày bị mất chìa khóa. (Ông cụ càu nhàu suốt ngày mất chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngắc ngư (động từ, phương ngữ): tỏ thái độ khó chịu, đòi hỏitương tự "ngắc ngỏm" nhưng ít phổ biến hơn.

    • Thằng nhỏ ngắc ngư mãi không chịu ăn cơm. (Đứa trẻ đòi hỏi, không chịu ăn cơm.)
  • Ngỏm (động từ, khẩu ngữ): chết (nghĩa bóng, thường dùng để chỉ người già hoặc động vật) — không liên quan trực tiếp đến "ngắc ngỏm".

Từ đồng nghĩa
  • Càu nhàu: phàn nàn, nói với vẻ khó chịu.
  • Sốt ruột: lo lắng, bức xúc chưa đạt được điều mong muốn.
  • Đòi hỏi: yêu cầu một cách khăng khăng.
Thành ngữ liên quan
  • Ngắc ngỏm như người mất của: tỏ thái độ sốt ruột, càu nhàu giống như người bị mất đồ quý.
    • Anh ta cứ ngắc ngỏm như người mất của bị trễ xe. (Anh ta càu nhàu, sốt ruột bị lỡ xe.)