ngổ ngược

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngang bướng, không chịu nghe lời, cố tình làm trái: Chỉ tính cách hoặc hành động cố chấp, bướng bỉnh, không tuân theo lẽ phải, kỷ luật hay lời khuyên bảo của người trên.
    • Hỗn xược, láo xược: Chỉ thái độ hoặc lời nói thiếu tôn trọng, vô lễ, xấc xược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ đó rất ngổ ngược, bảo cũng không nghe. (Đứa trẻ đó rất ngang bướng, bảo cũng không chịu nghe lời.)
    • thái độ ngổ ngược với thầy giáo. ( thái độ hỗn xược với thầy giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngổ ngược khó dạy": dùng để nhấn mạnh tính cách bướng bỉnh đến mức khó có thể dạy bảo, uốn nắn được.
    • Thằng ngổ ngược khó dạy, cha mẹ đau đầu lắm. (Thằng bướng bỉnh khó dạy, cha mẹ rất đau đầu.)
  • "ăn nói ngổ ngược": chỉ cách nói chuyệnlễ, xấc xược.
    • Không được ăn nói ngổ ngược với người lớn tuổi như vậy. (Không được nói chuyệnlễ với người lớn tuổi như thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngỗ ngược: Đây biến thể phổ biến hơn có nghĩa tương tự như "ngổ ngược". Trong thực tế sử dụng, "ngỗ ngược" thường được dùng nhiều hơn.
  • Ngang ngược (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự ngang bướng, làm trái lẽ thường.
  • Bướng bỉnh (tính từ): Cố chấp, không chịu nghe theo ý kiến hay sự khuyên bảo của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn xược: Xấc xược, vô lễ (thường nhấn mạnh về thái độ, lời nói).
  • Ngang tàng: phần ngang ngược phóng túng.
  • Cứng đầu: Khó bảo, không chịu thay đổi ý kiến.
Từ trái nghĩa
  • Ngoan ngoãn: Biết vâng lời, dễ bảo.
  • Lễ phép: thái độ tôn trọng, đúng mực.
  • Dễ bảo: Dễ nghe theo lời khuyên bảo, chỉ dẫn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ngỗ ngược như trâu": So sánh sự ngang bướng, khó bảo của một người với con trâu, một loài vật được cho bướng bỉnh.
    • Đừng ngỗ ngược như trâu, nghe lời người lớn chút đi. (Đừng bướng bỉnh quá, hãy nghe lời người lớn một chút đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngổ ngược"

ngổ ngược
Đứa trẻ ngổ ngược không chịu nghe lời mẹ.