ngủ hoang

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngủnơi không phải chỗ của mình, thường ngoài trời hoặc chỗ tạm bợ: "ngủ hoang" chỉ hành động ngủ qua đêmnhững nơi không phải giường hoặc chỗcố định, an toàn, thường do hoàn cảnh khó khăn hoặc tạm thời.
    • Ngủ lang thang, không nơi cố định: Từ này cũng mang nghĩa bóng chỉ việc ngủnhiều nơi khác nhau, không chỗ ngủ ổn định.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngủnơi không phải nhà mình, ngoài trời.)
  • (Chúng ngủ tạm bợnơi không an toàn.)
  • ( đã quen với việc ngủ lang thang, không chỗ cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngủ hoang ngoài đường": nhấn mạnh việc ngủnơi công cộng, không mái che.

    • Ngườigia cư thường ngủ hoang ngoài đường vào mùa đông. (Họ ngủlề đường, ghế đá, nơi công cộng.)
  • "ngủ hoang dã": ngủnơi hoang vu, thiên nhiên, không tiện nghi.

    • Trong chuyến đi phượt, cả nhóm phải ngủ hoang dã trong rừng. (Họ ngủ ngoài trời, không lều trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngủ lang (động từ): ngủchỗ không phải của mình, thường nhờ vả hoặc tạm bợtương tự "ngủ hoang".

    • hay ngủ lang nhà bạn nhà xa trường. ( ngủ nhờ nhà bạn.)
  • Ngủ nhờ (động từ): ngủ tạmnhà người khác với sự cho phépkhác với "ngủ hoang" sự đồng ý.

    • Tôi xin ngủ nhờ nhà bạn một đêm. (Ngủ tạm với sự cho phép.)
  • Ngủ bụi (động từ): ngủ ngoài trời, nơi không chỗ ở — đồng nghĩa với "ngủ hoang" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Sau cơn , nhiều người phải ngủ bụi trên đồi. (Ngủ ngoài trời, không nơi trú ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ lang: ngủchỗ không phải của mình, thường tạm bợ.
  • Ngủ bụi: ngủ ngoài trời, không nơi cố định.
  • Ngủ vạ vật: ngủnơi không thoải mái, thường ngoài đường.
Thành ngữ liên quan
  • Ngủ hoang ngủ bụi: chỉ tình trạng sống lang thang, không nơicố định.
    • Cảnh ngủ hoang ngủ bụi khiến anh ấy già đi trông thấy. (Cuộc sống lang thang, ngủ ngoài đường làm anh ấy già nua.)
ngủ hoang
Một người đàn ông không có nhà phải ngủ hoang trên ghế công viên.