ngữ âm

ngữ âm

Môn ngữ âm học giúp chúng ta hiểu cách phát âm của các ngôn ngữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các âm thanh tạo thành lời nói của một ngôn ngữ: "Ngữ âm" chỉ toàn bộ các đơn vị âm thanh (như âm vị, âm tiết, thanh điệu) các quy tắc kết hợp, phát âm của chúng trong một ngôn ngữ cụ thể.
    • Môn khoa học nghiên cứu về âm thanh của ngôn ngữ: "Ngữ âm" còn tên gọi của một chuyên ngành ngôn ngữ học, nghiên cứu đặc điểm vật , sinh lý chức năng của các âm thanh trong lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngữ âm tiếng Việt sáu thanh điệu. (Hệ thống âm thanh của tiếng Việt sáu thanh điệu.)
    • ấy đang học môn ngữ âm học tại trường đại học. ( ấy đang học môn khoa học về âm thanh ngôn ngữ tại trường đại học.)
    • Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phương ngữ rất rõ ràng. (Sự khác biệt về hệ thống âm thanh giữa hai phương ngữ rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân tích ngữ âm": hành động nghiên cứu, mô tả các đặc điểm âm thanh của một phát ngôn hoặc một ngôn ngữ.

    • Nhà ngôn ngữ học tiến hành phân tích ngữ âm đoạn ghi âm. (Nhà ngôn ngữ học tiến hành nghiên cứu đặc điểm âm thanh của đoạn ghi âm.)
  • "Hiện tượng ngữ âm": chỉ một sự kiện, một đặc điểm cụ thể liên quan đến âm thanh trong ngôn ngữ.

    • Nói lắp một hiện tượng ngữ âm thú vị. (Nói lắp một hiện tượng liên quan đến âm thanh thú vị.)
Biến thể từ liên quan
  • Ngữ âm học (danh từ): chuyên ngành khoa học nghiên cứu về ngữ âm.

    • Ngữ âm học được chia thành ngữ âm học đại cương ngữ âm học miêu tả. (Khoa học nghiên cứu về âm thanh ngôn ngữ được chia thành ngữ âm học đại cương ngữ âm học miêu tả.)
  • Âm vị học (danh từ): chuyên ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về hệ thống âm vị (các đơn vị âm thanh chức năng khu biệt nghĩa) của một ngôn ngữ, thường được xem một bộ phận hoặc liên hệ chặt chẽ với ngữ âm học.

Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống âm thanh: cụm từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào khía cạnh cấu trúc của các âm thanh trong ngôn ngữ.
  • Âm thanh ngôn ngữ: cụm từ chỉ chung các âm thanh dùng trong giao tiếp bằng lời nói.
Các cụm từ liên quan
  • Chuẩn ngữ âm: chuẩn mực về cách phát âm được chấp nhận chung trong một cộng đồng ngôn ngữ.

    • Giọng Nội thường được coi chuẩn ngữ âm của tiếng Việt. (Giọng Nội thường được coi chuẩn mực về phát âm của tiếng Việt.)
  • Biến đổi ngữ âm: sự thay đổi về mặt âm thanh xảy ra trong quá trình nói nhanh hoặc theo quy tắc nội tại của ngôn ngữ.

    • "Không ai" nói nhanh thành "không ai" một dụ về biến đổi ngữ âm. ("Không ai" nói nhanh thành "không ai" một dụ về sự thay đổi âm thanh.)
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
  • Rào cản ngữ âm: khó khăn trong giao tiếp do sự khác biệt về hệ thống phát âm giữa các ngôn ngữ hoặc phương ngữ.
    • Người miền Nam ra miền Bắc đôi khi gặp phải rào cản ngữ âm nhỏ. (Người miền Nam ra miền Bắc đôi khi gặp phải khó khăn nhỏ về phát âm.)