ngựa cái

ngựa cái

Trang trại của họ nuôi nhiều ngựa cái để nhân giống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ngựa giống cái: Chỉ một cá thể ngựa thuộc giống cái, đã trưởng thành.
    • Ngựa mẹ: Thường dùng để chỉ ngựa cái đã sinh sản hoặc khả năng sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trang trại của họ nuôi nhiều ngựa cái để nhân giống.
    • Con ngựa cái này rất hiền cho nhiều sữa.
    • Trong cuộc đua, con ngựa cái ấy đã về nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc thú y, "ngựa cái" thường được đề cập để phân biệt với "ngựa đực" (stallion) "ngựa con" (foal) khi nói về đặc tính sinh học, chăm sóc hoặc khả năng sinh sản.
  • Có thể dùng trong các thành ngữ, dụ so sánh sức mạnh hoặc sự bền bỉ: (mặc dù ít phổ biến hơn "khỏe như trâu").
Biến thể từ gần giống
  • Ngựa nái: Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ ngựa cái đã đẻ hoặc đang nuôi con.
  • Ngựa đực: Từ chỉ giống đực, trái nghĩa với "ngựa cái".
  • Ngựa con: Chỉ ngựa chưa trưởng thành, không phân biệt giới tính.
Từ đồng nghĩa
  • Ngựa nái: (Xemmục Biến thể từ gần giống).
  • Ngựa mái: (Cách gọi khác, có thể ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Đầu trâu mặt ngựa: Thành ngữ chỉ bọn người hung dữ, thô lỗ. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "ngựa" chung, không đặc biệt chỉ "ngựa cái").