nga mi

nga mi

Cô ấy có đôi nga mi thanh tú.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mày đẹp, thanh tú: "Nga mi" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ đôi lông mày đẹp, mảnh thanh tú như râu của con tằm (con ngài).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng đôi mắt phượng với làn nga mi thanh tú. (Nàng đôi mắt phượng với làn lông mày thanh tú.)
    • Vẻ đẹp kinh thành thường được ca tụng qua "mắt phượng mày ngài". (Vẻ đẹp của những người con gái kinh thành thường được ca tụng qua đôi mắt phượng lông mày ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mày ngài": Cách nói thuần Việt, đồng nghĩa với "nga mi", dùng để chỉ đôi lông mày đẹp, dài thanh.
    • Sắc đẹp của tiểu thư được von "mắt phượng mày ngài". (Sắc đẹp của tiểu thư được von đôi mắt phượng lông mày ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Mày ngài (danh từ): Cách nói phổ biến hơn trong tiếng Việt, cùng chỉ đôi lông mày đẹp, thanh tú.
  • Lông mày (danh từ): Từ chỉ chung cho bộ phận trên mắt, không mang sắc thái miêu tả vẻ đẹp cụ thể như "nga mi".
Từ đồng nghĩa
  • Mày liễu: Chỉ đôi lông mày cong, mảnh đẹp như liễu.
  • Mày tằm: Cách nói von lông mày đẹp như tằm, rất gần với nghĩa gốc của "nga mi".
Lưu ý sử dụng
  • "Nga mi" một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các cách nói von, thành ngữ để miêu tả vẻ đẹp cổ điển, thanh tao.
  • Trong thực tế, người ta thường dùng cách nói "mày ngài" hoặc các cụm từ von khác nhiều hơn.

Proverbs and Idioms