nga mi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mày đẹp, thanh tú: "Nga mi" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ đôi lông mày đẹp, mảnh và thanh tú như râu tơ của con tằm (con ngài).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nàng có đôi mắt phượng với làn nga mi thanh tú. (Nàng có đôi mắt phượng với làn lông mày thanh tú.)
- Vẻ đẹp kinh thành thường được ca tụng qua "mắt phượng mày ngài". (Vẻ đẹp của những người con gái kinh thành thường được ca tụng qua đôi mắt phượng và lông mày ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mày ngài": Cách nói thuần Việt, đồng nghĩa với "nga mi", dùng để chỉ đôi lông mày đẹp, dài và thanh.
- Sắc đẹp của tiểu thư được ví von có "mắt phượng mày ngài". (Sắc đẹp của tiểu thư được ví von là có đôi mắt phượng và lông mày ngài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mày ngài (danh từ): Cách nói phổ biến hơn trong tiếng Việt, cùng chỉ đôi lông mày đẹp, thanh tú.
- Lông mày (danh từ): Từ chỉ chung cho bộ phận trên mắt, không mang sắc thái miêu tả vẻ đẹp cụ thể như "nga mi".
Từ đồng nghĩa
- Mày lá liễu: Chỉ đôi lông mày cong, mảnh và đẹp như lá liễu.
- Mày tơ tằm: Cách nói ví von lông mày đẹp như tơ tằm, rất gần với nghĩa gốc của "nga mi".
Lưu ý sử dụng
- "Nga mi" là một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các cách nói ví von, thành ngữ để miêu tả vẻ đẹp cổ điển, thanh tao.
- Trong thực tế, người ta thường dùng cách nói "mày ngài" hoặc các cụm từ ví von khác nhiều hơn.