nganasan

nganasan

A young Nganasan woman teaches her daughter the Nganasan language.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Nganasan: Thành viên của dân tộc Samoyedic sống trên bán đảo Taimyr ở Siberia. - Ngôn ngữ Nganasan: Ngôn ngữ thuộc hệ Uralic được nói bởi người Nganasan.

dụ sử dụng
  • (Người Nganasan truyền thống chăn tuần lộc phong phú.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Nganasan để hiểu ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nganasan culture": Văn hóa Nganasan, bao gồm phong tục, nghệ thuật lối sống của dân tộc này.
    • The Nganasan culture is closely tied to the harsh Arctic environment. (Văn hóa Nganasan gắn bó chặt chẽ với môi trường Bắc Cực khắc nghiệt.)
  • "Nganasan folklore": Văn hóa dân gian Nganasan, gồm các câu chuyện truyền thống.
    • Nganasan folklore includes tales of spirits and animals. (Văn hóa dân gian Nganasan bao gồm những câu chuyện về linh hồn động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nganasan (tính từ): Thuộc về người Nganasan hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Nganasan shaman performed a ritual. (Pháp sư Nganasan đã thực hiện một nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Samoyedic: Thuộc nhóm dân tộc Samoyedic (một nhóm lớn hơn bao gồm Nganasan).
  • Taimyr: Liên quan đến bán đảo Taimyr, nơi người Nganasan sinh sống.
Các cụm từ liên quan
  • Nganasan people: Người Nganasan (tên gọi chung cho dân tộc).
  • Nganasan language: Ngôn ngữ Nganasan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nganasan" đây thuật ngữ dân tộc học cụ thể.