nghèn nghẹn

nghèn nghẹn

Cô ấy nói, giọng nghèn nghẹn vì xúc động.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái nghẹn ngào, tắc nghẽn nhẹcổ họng: "nghèn nghẹn" chỉ cảm giác vướng mắc, khó thở hoặc khó nói do xúc động mạnh, thường liên quan đến nỗi buồn, sự ngẹn ngào hoặc uất ức. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "nghẹn" nhưng vẫn diễn tả sự cản trở trong luồng hơi hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy tắc nghẽncổ họng, không thể nói được quá xúc động.)
  • (Giọng nói bị nghẹn lại, khó phát âm do nỗi nhớ da diết.)
  • (Cảm giác uất ức, khó chịucổ họng khi phải xa người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghèn nghẹn trong cổ họng": nhấn mạnh vị trí cụ thể của cảm giác tắc nghẽn.
    • Nỗi đau khiến ấy nghèn nghẹn trong cổ họng, không thể nuốt nổi. (Cảm giác nghẹn ngào tập trungcổ, gây khó khăn khi nuốt.)
  • "nghèn nghẹn xúc động": xác định nguyên nhân cảm xúc.
    • Anh ấy nghèn nghẹn xúc động khi nhìn thấy con mình tốt nghiệp. (Sự nghẹn ngào xuất phát từ niềm vui mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghẹn (động từ): bị tắc, không lưu thông được (hơi thở, nước mắt, lời nói).
    • Nghẹn ngào không nói được. (Bị tắc nghẽn đến mức không thể nói.)
  • Nghẹn ngào (tính từ): trạng thái nghẹn kèm theo tiếng nấc hoặc khóc.
    • Giọng nghẹn ngào khi kể lại chuyện . ( âm thanh tắc nghẽn run rẩy.)
  • Ngẹn (tính từ): bị tắc, không thông (thường dùng cho đường ống hoặc đường thở).
    • Cổ họng ngẹn lại khóc. (Bị chặn, không thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngẹn ngào: nghẹn kèm theo cảm xúc mạnh.
  • Tắc nghẽn: bị chặn lại, không thông suốt.
  • Uất ức: cảm giác bực bội, khó chịu trong lòng (thường dẫn đến nghẹn).
Thành ngữ liên quan
  • Nghèn nghẹn cổ họng: diễn tả sự nghẹn ngào, khó nói do xúc động.
    • Lời chưa kịp nói đã nghèn nghẹn cổ họng. (Cảm xúc mạnh làm tắc lời nói ngay từ đầu.)
  • Nghẹn lời không nói: không thể thốt nên lời nghẹn.
    • Anh ấy nghẹn lời không nói khi gặp lại người yêu . (Bị nghẹn đến mức không thể phát âm.)