nghèn nghẹt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái tắc nghẽn, khó thở hoặc khó chịu trong cổ họng: "nghèn nghẹt" mô tả cảm giác vướng víu, như có vật gì chặn lại ở cổ, gây khó nuốt hoặc khó thở nhẹ, thường do xúc động mạnh (buồn, tức giận) hoặc do bệnh lý (viêm họng, cảm cúm).
- Trạng thái ùn tắc, không thông thoáng: "nghèn nghẹt" cũng được dùng để chỉ sự tắc nghẽn trong đường thở hoặc đường ống, làm cho không khí hoặc chất lỏng khó lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy khóc đến nỗi cổ họng nghèn nghẹt, không nói nên lời. (Cổ họng cô ấy bị tắc do xúc động, khiến việc nói trở nên khó khăn.)
- Sau cơn cảm, mũi tôi vẫn còn nghèn nghẹt, khó thở. (Mũi bị tắc nhẹ, không thông thoáng sau khi bị bệnh.)
- Ống nước bị nghèn nghẹt vì rác thải. (Đường ống bị tắc, nước không chảy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghèn nghẹt trong lòng": cảm giác uất ức, khó chịu về mặt tinh thần, không thể giải tỏa.
- Nghe tin dữ, lòng anh ta nghèn nghẹt, muốn khóc mà không khóc được. (Tâm trạng bị nén chặt, đầy đau buồn và bất lực.)
"nghèn nghẹt tiếng": giọng nói bị nghẹn, không rõ ràng do xúc động.
- Khi nhận giải thưởng, giọng cô ấy nghèn nghẹt, khó khăn lắm mới nói được lời cảm ơn. (Giọng nói bị tắc nghẽn vì cảm xúc mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Nghẹt (tính từ): tắc, bị chặn lại, không thông — là dạng gốc của "nghèn nghẹt".
- Cống bị nghẹt do lá cây. (Cống bị tắc hoàn toàn vì lá cây.)
Nghẹn (động từ): bị mắc lại ở cổ, không nuốt hoặc nói được.
- Anh ấy nghẹn vì nuốt vội. (Anh ấy bị mắc thức ăn ở cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Tắc nghẽn: bị chặn lại, không lưu thông (dùng cho đường ống, đường thở).
- Ngạt thở: khó thở, thiếu không khí (mức độ nặng hơn "nghèn nghẹt").
- Nghẹn ngào: trạng thái xúc động mạnh khiến giọng nói bị nghẹn (gần nghĩa với "nghèn nghẹt" trong ngữ cảnh cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- Nghèn nghẹt cổ họng: cảm giác như có vật gì chặn ở cổ, không nói hoặc nuốt được.
- Nhìn cảnh chia tay, ai nấy đều nghèn nghẹt cổ họng. (Mọi người đều bị nghẹn vì xúc động.)