nghèn nghẹt

nghèn nghẹt

Đường phố đông nghèn nghẹt vào giờ cao điểm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái tắc nghẽn, khó thở hoặc khó chịu trong cổ họng: "nghèn nghẹt" mô tả cảm giác vướng víu, như vật chặn lạicổ, gây khó nuốt hoặc khó thở nhẹ, thường do xúc động mạnh (buồn, tức giận) hoặc do bệnh (viêm họng, cảm cúm).
    • Trạng thái ùn tắc, không thông thoáng: "nghèn nghẹt" cũng được dùng để chỉ sự tắc nghẽn trong đường thở hoặc đường ống, làm cho không khí hoặc chất lỏng khó lưu thông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy khóc đến nỗi cổ họng nghèn nghẹt, không nói nên lời. (Cổ họng ấy bị tắc do xúc động, khiến việc nói trở nên khó khăn.)
    • Sau cơn cảm, mũi tôi vẫn còn nghèn nghẹt, khó thở. (Mũi bị tắc nhẹ, không thông thoáng sau khi bị bệnh.)
    • Ống nước bị nghèn nghẹt rác thải. (Đường ống bị tắc, nước không chảy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghèn nghẹt trong lòng": cảm giác uất ức, khó chịu về mặt tinh thần, không thể giải tỏa.

    • Nghe tin dữ, lòng anh ta nghèn nghẹt, muốn khóc không khóc được. (Tâm trạng bị nén chặt, đầy đau buồn bất lực.)
  • "nghèn nghẹt tiếng": giọng nói bị nghẹn, không rõ ràng do xúc động.

    • Khi nhận giải thưởng, giọng ấy nghèn nghẹt, khó khăn lắm mới nói được lời cảm ơn. (Giọng nói bị tắc nghẽn cảm xúc mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghẹt (tính từ): tắc, bị chặn lại, không thông dạng gốc của "nghèn nghẹt".

    • Cống bị nghẹt do cây. (Cống bị tắc hoàn toàn cây.)
  • Nghẹn (động từ): bị mắc lạicổ, không nuốt hoặc nói được.

    • Anh ấy nghẹn nuốt vội. (Anh ấy bị mắc thức ăncổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tắc nghẽn: bị chặn lại, không lưu thông (dùng cho đường ống, đường thở).
  • Ngạt thở: khó thở, thiếu không khí (mức độ nặng hơn "nghèn nghẹt").
  • Nghẹn ngào: trạng thái xúc động mạnh khiến giọng nói bị nghẹn (gần nghĩa với "nghèn nghẹt" trong ngữ cảnh cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • Nghèn nghẹt cổ họng: cảm giác như vật chặn ở cổ, không nói hoặc nuốt được.
    • Nhìn cảnh chia tay, ai nấy đều nghèn nghẹt cổ họng. (Mọi người đều bị nghẹn xúc động.)