nghệ nghiệp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề nghiệp, công việc chuyên môn: Chỉ một lĩnh vực lao động, một công việc mà người ta được đào tạo, theo đuổi và thực hiện để tạo ra thu nhập và đóng góp cho xã hội.
- Sự nghiệp, sự theo đuổi một nghề: Nhấn mạnh đến quá trình gắn bó, phát triển và đạt được thành tựu trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất tâm huyết với nghệ nghiệp giảng dạy của mình.
- Sự thành công trong nghệ nghiệp đòi hỏi sự kiên trì và đam mê.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dựng *nghệ nghiệp"*: xây dựng, tạo lập sự nghiệp từ một nghề nào đó.
- Ông ấy đã dựng nghệ nghiệp từ hai bàn tay trắng.
- "theo đuổi *nghệ nghiệp"*: chuyên tâm, kiên trì làm một nghề.
- Cô ấy quyết tâm theo đuổi nghệ nghiệp nghệ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Nghề nghiệp (danh từ): Từ phổ biến và đồng nghĩa, chỉ công việc, ngành nghề chuyên môn.
- Anh ấy có một nghề nghiệp ổn định.
- Nghề (danh từ): Từ ngắn gọn, chỉ chung một công việc, một kỹ năng lao động.
- Cha tôi dạy tôi học nghề mộc.
Từ đồng nghĩa
- Công việc: Việc làm nói chung.
- Sự nghiệp: Quá trình và thành tựu đạt được trong công việc, thường mang ý nghĩa rộng và lâu dài hơn.
Lưu ý về từ vựng
- "Nghệ nghiệp" là một từ Hán Việt, hiện nay ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn là "nghề nghiệp".
- Tuy nhiên, "nghệ nghiệp" vẫn có thể xuất hiện trong văn chương, các văn bản mang tính trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh chuyên môn, sự gắn bó lâu dài với một nghề.