nghịch thuyết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết, quan điểm trái ngược hoặc chống lại giáo lý, tín điều chính thống đã được thừa nhận: Thường dùng trong các lĩnh vực tôn giáo, triết học hoặc chính trị, chỉ một hệ tư tưởng bị coi là sai lầm, lệch lạc so với hệ thống tư tưởng chính thống.
- Lời nói, ý kiến trái ngược với quan điểm thông thường: Có thể dùng để chỉ một luận điểm gây tranh cãi, đi ngược lại số đông hoặc những điều được mặc nhiên công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan điểm của ông ấy bị Giáo hội lên án là nghịch thuyết. (Ý kiến của ông ấy bị Giáo hội lên án là thuyết dị giáo.)
- Đưa ra ý kiến đó trong hoàn cảnh hiện nay, anh ta đang công khai tuyên bố một nghịch thuyết. (Đưa ra ý kiến đó trong hoàn cảnh hiện nay, anh ta đang công khai tuyên bố một học thuyết trái ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị buộc tội tuyên truyền nghịch thuyết": bị cáo buộc vì truyền bá những tư tưởng chống lại hệ tư tưởng chính thống.
- Nhà triết học đó từng bị buộc tội tuyên truyền nghịch thuyết. (Nhà triết học đó từng bị buộc tội truyền bá tà thuyết.)
"dám đưa ra nghịch thuyết": thể hiện sự dũng cảm hoặc nổi loạn khi công khai một quan điểm trái chiều mạnh mẽ.
- Trong một xã hội bảo thủ, ít người dám đưa ra nghịch thuyết. (Trong một xã hội bảo thủ, ít người dám đưa ra học thuyết nghịch đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Dị giáo (danh từ): thường dùng chuyên cho lĩnh vực tôn giáo, chỉ tín ngưỡng, giáo lý bị coi là sai lạc so với tôn giáo chính thống.
- Tà thuyết (danh từ): học thuyết sai trái, có hại, thường mang sắc thái lên án mạnh mẽ hơn.
- Thuyết lạc giáo (danh từ): cách gọi khác của "dị giáo", nhấn mạnh sự lệch lạc khỏi giáo lý đúng đắn.
Từ đồng nghĩa
- Dị giáo: giáo lý sai lầm (trong tôn giáo).
- Tà thuyết: học thuyết không chính thống, sai trái.
- Thuyết nghịch đạo: học thuyết trái với đạo lý thông thường.
Từ trái nghĩa
- Chính thuyết: học thuyết chính thống, được công nhận.
- Chính giáo: tôn giáo, giáo lý chính thống.