nghe lóm

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghe trộm, nghe một cách lén lút: Hành động cố ý nghe cuộc nói chuyện của người khác không được họ cho phép hoặc không để họ biết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • đứng ngoài cửa nghe lóm câu chuyện của người lớn. ( đứng ngoài cửa nghe trộm câu chuyện của người lớn.)
    • Việc nghe lóm người khác một hành vi thiếu lịch sự. (Việc nghe trộm người khác một hành vi thiếu lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị bắt gặp đang nghe lóm": bị phát hiện khi đang thực hiện hành động nghe trộm.
    • Thằng bị bắt gặp đang nghe lómhành lang. (Cậu bị bắt gặp đang nghe trộmhành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghe lỏm: Một biến thể từ phổ biến, đồng nghĩa với "nghe lóm".
    • Từ "nghe lỏm" thường được dùng phổ biến hơn trong văn nói.
  • Nghe trộm: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một hành động.
  • Nghe lén: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất lén lút.
Từ đồng nghĩa
  • Nghe trộm: nghe một cách lén lút, không chính đáng.
  • Nghe lén: nghe một cách giấu giếm, mật.
  • Rình nghe: vừa rình mò vừa nghe.
Từ trái nghĩa
  • Nghe công khai: nghe một cách minh bạch, được phép.
  • Nghe chính thức: nghe thông qua các kênh hoặc hình thức được thừa nhận.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nghe lóm" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động không được xã hội chấp nhận, xâm phạm sự riêng tư của người khác.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, "nghe lỏm" cách nói phổ biến hơn "nghe lóm".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nghe lóm"

nghe lóm
Nó đứng ngoài cửa nghe lóm câu chuyện của người lớn.