nghiêng ngả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái xiêu vẹo, không vững vàng, có thể đổ: Dùng để miêu tả một vật thể bị xô lệch khỏi vị trí thẳng đứng, thăng bằng ban đầu.
- Thiếu kiên định, hay thay đổi, dao động: Dùng để miêu tả thái độ, ý kiến hoặc lập trường của một người không vững vàng, dễ bị ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý (xiêu vẹo):
- Sau trận bão, hàng cây ven đường *nghiêng ngả hết cả.*
- Chiếc cột gỗ cũ kỹ đã *nghiêng ngả, trông rất nguy hiểm.*
Nghĩa trừu tượng (dao động):
- Anh ấy là người hay *nghiêng ngả, khó mà tin cậy được vào quyết định của anh ta.*
- Thái độ của cô ấy *nghiêng ngả giữa hai phương án, không dứt khoát chọn lấy một.*
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghiêng ngả mạnh đâu theo đấy": Thành ngữ chỉ những người không có chính kiến, dễ dàng thay đổi theo phe phái nào mạnh hơn hoặc có lợi hơn.
- Hắn ta là kẻ *nghiêng ngả mạnh đâu theo đấy, chẳng bao giờ giữ vững lập trường.*
Dùng trong văn chương để miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng: Có thể dùng với nghĩa bóng để miêu tả sự chông chênh, không ổn định.
- Tâm hồn *nghiêng ngả giữa những hoài nghi và hy vọng.*
Biến thể và từ gần giống
Nghiêng (động từ): Chỉ hành động làm cho một vật lệch khỏi phương thẳng đứng; hoặc chỉ sự thiên về một phía, một ý kiến nào đó.
- Cô ấy *nghiêng người ra ngoài cửa sổ.*
- Tôi *nghiêng về phương án thứ nhất.*
Ngả (động từ): Chỉ trạng thái đổ, rơi xuống hoặc nghiêng hẳn sang một bên; cũng có thể chỉ sự lựa chọn, xu hướng.
- Cây cổ thụ *ngả đổ sau trận mưa lớn.*
- Lòng tôi đã *ngả theo lời khuyên của anh.*
Từ đồng nghĩa
- Xiêu vẹo: (về vật thể) Không đứng thẳng, lắc lư không vững.
- Dao động: (về tư tưởng, ý kiến) Không ổn định, thay đổi qua lại giữa các lựa chọn.
- Chập chờn: (thường dùng cho ánh sáng, trạng thái) Không ổn định, lúc có lúc không; có thể dùng với nghĩa bóng cho ý chí.
Từ trái nghĩa
- Vững vàng: Ổn định, kiên cố (về vật chất); kiên định, không thay đổi (về tinh thần).
- Thẳng đứng: Ở tư thế đứng thẳng, không nghiêng.
- Dứt khoát: Rõ ràng, quyết đoán, không do dự.
Thành ngữ liên quan
- "Nghiêng ngả như chòi tranh gặp bão": Ví von về sự không vững vàng, dễ đổ vỡ hoặc thay đổi trước tác động bên ngoài.
- "Gió chiều nào che chiều ấy": Có nghĩa tương tự "nghiêng ngả mạnh đâu theo đấy", chỉ thái độ cơ hội, xu thời.
- t. 1. Xô lệch: Cột bếp nghiêng ngả. 2. Nói người hay thay đổi ý kiến, hay dao động: Nghiêng ngả, mạnh đâu theo đấy.