nghỉn

nghỉn

Anh ấy leo núi, hết nghỉn rồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Hơi thở, hơi: "nghỉn" chỉ luồng không khí hít vào hoặc thở ra từ cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh nói về hơi thở hoặc sự thở.
    • Hơi sức: "nghỉn" cũng có thể chỉ sức lực, khí lực trong cơ thể, đặc biệt khi nói về việc lấy lại hơi sau khi gắng sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lại nghỉn: lấy lại hơi thở ( dụ sau khi chạy nhanh hoặc làm việc mệt).
      • Sau khi chạy một vòng, anh ấy dừng lại để lấy nghỉn. (Anh ấy dừng lại để thở lại bình thường sau khi chạy.)
    • Mất nghỉn: hết hơi, không thở được.
      • ấy ngã xuống mất nghỉn sốc. ( ấy không thở được do sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lại nghỉn": cụm từ phương ngữ chỉ hành động lấy lại hơi thở, thường dùng trong ngữ cảnh lao động nặng nhọc hoặc sau một nỗ lực thể chất.

    • Người nông dân ngồi nghỉ một lát để lại nghỉn. (Người nông dân ngồi nghỉ để lấy lại hơi sau khi cày bừa.)
  • "Mất nghỉn": mất hơi thở, thường do bất ngờ hoặc ngạt thở.

    • Khi thấy cảnh tượng kinh hoàng, anh ta suýt mất nghỉn. (Anh ta suýt ngạt thở sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hơi (danh từ): không khí thở ra hoặc hít vào; sức lực.

    • Hơi thở của anh ấy rất yếu. (Sức thở của anh ấy yếu.)
  • Thở (động từ): hành động hít vào thở ra không khí.

    • Hãy thở sâu để bình tĩnh lại. (Hít thở sâu để giữ bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi thở: luồng không khí vào ra phổi.
  • Hơi sức: khí lực, sức lực tạm thời.
  • Sức thở: khả năng thở hoặc lượng hơi thở.
Thành ngữ liên quan
  • "Lấy lại nghỉn": lấy lại hơi thở hoặc sức lực sau khi mệt mỏi.
    • Sau cơn ho, bệnh nhân cần lấy lại nghỉn. (Bệnh nhân cần thở lại bình thường sau cơn ho.)