nghỉn
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Hơi thở, hơi: "nghỉn" chỉ luồng không khí hít vào hoặc thở ra từ cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh nói về hơi thở hoặc sự thở.
- Hơi sức: "nghỉn" cũng có thể chỉ sức lực, khí lực trong cơ thể, đặc biệt khi nói về việc lấy lại hơi sau khi gắng sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lại nghỉn: lấy lại hơi thở (ví dụ sau khi chạy nhanh hoặc làm việc mệt).
- Sau khi chạy một vòng, anh ấy dừng lại để lấy nghỉn. (Anh ấy dừng lại để thở lại bình thường sau khi chạy.)
- Mất nghỉn: hết hơi, không thở được.
- Cô ấy ngã xuống và mất nghỉn vì sốc. (Cô ấy không thở được do cú sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lại nghỉn": cụm từ phương ngữ chỉ hành động lấy lại hơi thở, thường dùng trong ngữ cảnh lao động nặng nhọc hoặc sau một nỗ lực thể chất.
- Người nông dân ngồi nghỉ một lát để lại nghỉn. (Người nông dân ngồi nghỉ để lấy lại hơi sau khi cày bừa.)
"Mất nghỉn": mất hơi thở, thường do bất ngờ hoặc ngạt thở.
- Khi thấy cảnh tượng kinh hoàng, anh ta suýt mất nghỉn. (Anh ta suýt ngạt thở vì sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Hơi (danh từ): không khí thở ra hoặc hít vào; sức lực.
- Hơi thở của anh ấy rất yếu. (Sức thở của anh ấy yếu.)
Thở (động từ): hành động hít vào và thở ra không khí.
- Hãy thở sâu để bình tĩnh lại. (Hít thở sâu để giữ bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi thở: luồng không khí vào ra phổi.
- Hơi sức: khí lực, sức lực tạm thời.
- Sức thở: khả năng thở hoặc lượng hơi thở.
Thành ngữ liên quan
- "Lấy lại nghỉn": lấy lại hơi thở hoặc sức lực sau khi mệt mỏi.
- Sau cơn ho, bệnh nhân cần lấy lại nghỉn. (Bệnh nhân cần thở lại bình thường sau cơn ho.)