ngultrum

ngultrum

The shopkeeper counts out several ngultrum coins for the customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bhutan: "ngultrum" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Vương quốc Bhutan, thường được viết tắt Nu. Một ngultrum được chia thành 100 chetrum. Đồng tiền này giá trị ngang bằng với đồng rupee của Ấn Độ (INR) do thỏa thuận tiền tệ giữa hai nước.

dụ sử dụng
  • (Giá của một tách trà ở Thimphu khoảng 20 ngultrum.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy ngultrum Bhutan tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngultrum" trong bối cảnh kinh tế: Thường được dùng để chỉ giá trị hàng hóa, dịch vụ hoặc giao dịch tài chính trong nền kinh tế Bhutan.
    • The Bhutanese government issues ngultrum banknotes in denominations of 1, 5, 10, 20, 50, 100, and 500. (Chính phủ Bhutan phát hành tiền giấy ngultrum với các mệnh giá 1, 5, 10, 20, 50, 100 500.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngultrum (n): không biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến:
    • Chetrum (n): đơn vị tiền tệ phụ của Bhutan, 100 chetrum = 1 ngultrum.
      • The coin is worth 25 chetrums, which is a quarter of a ngultrum. (Đồng xu giá trị 25 chetrum, tương đương một phần ngultrum.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Bhutan: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "tiền tệ Bhutan" để thay thế trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ngultrum". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "đổi", "mua", "bán":
    • Đổi ngultrum: exchange ngultrum.
      • Tourists can easily change ngultrum back to Indian rupees. (Khách du lịch có thể dễ dàng đổi ngultrum trở lại rupee Ấn Độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ngultrum" do đây thuật ngữ chuyên ngành tài chính. Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh so sánh gián tiếp:
    • "Không phải tất cả ngultrum đều như nhau" (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng có thể hiểu giá trị tiền tệ không đồng nhất trong các giao dịch).