nguyệt cung

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung điện trên mặt trăng: "nguyệt cung" chỉ cung điện huyền thoại được cho nơicủa Hằng Nga, Chức Nữ, hoặc các vị thần tiên trong văn hóa Á Đông.
    • Mặt trăng (nghĩa bóng): Trong văn chương, "nguyệt cung" còn được dùng để chỉ mặt trăng một cách trang trọng, mang sắc thái thơ mộng, huyền ảo.
dụ sử dụng
  • dụ 1:
    • Chị Hằng Nga sống trong nguyệt cung. (Chị Hằng Nga ngụ tại cung điện trên mặt trăng.)
  • dụ 2:
    • Ánh trăng từ nguyệt cung chiếu xuống mặt đất. (Ánh sáng từ mặt trăng huyền ảo tỏa xuống trần gian.)
  • dụ 3:
    • Nguyệt cung nơi tiên nữ múa hát. (Cung điện mặt trăng chốn các tiên nữ biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyệt cung thám hiểm": khám phá mặt trăng (thường dùng trong khoa học viễn tưởng).
    • Các nhà khoa học mơ ước về chuyến nguyệt cung thám hiểm. (Giới khoa học khao khát chuyến khám phá mặt trăng.)
  • "nguyệt cung tiên nữ": tiên nữcung trăng, thường chỉ vẻ đẹp thanh tao.
    • Nàng đẹp như nguyệt cung tiên nữ. (Nàng xinh đẹp tựa tiên nữ trên cung trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung trăng (danh từ): cùng nghĩa với nguyệt cung, thường dùng trong văn nói.
    • Cung trăng chị Hằng chú Cuội. (Cung điện mặt trăng chị Hằng chú Cuội.)
  • Nguyệt điện (danh từ): cung điện trên mặt trăng, từ Hán Việt cổ.
    • Nguyệt điện lấp lánh ánh bạc. (Cung điện mặt trăng sáng lấp lánh như bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cung trăng: cung điện trên mặt trăng.
  • Nguyệt điện: cung điện mặt trăng (từ Hán Việt cổ).
  • Hằng Nga cung: cung điện của Hằng Nga.
Thành ngữ liên quan
  • Nguyệt cung hái quế: chỉ việc làm viển vông, khó thành.
    • Anh ta nguyệt cung hái quế, chẳng bao giờ thực tế. (Anh ta mơ mộng viển vông, không thực tế.)
nguyệt cung
Truyền thuyết kể rằng Hằng Nga sống trong nguyệt cung.