nguyen tat thanh
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nguyễn Tất Thành là tên khai sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890–1969), nhà cách mạng và chính khách người Việt Nam. Ông là người sáng lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập khỏi thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyễn Tất Thành left to find a way to save the country in 1911.)
- (The name Nguyễn Tất Thành is associated with President Ho Chi Minh's youth.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nguyễn Tất Thành" thường được dùng trong các văn bản lịch sử để chỉ giai đoạn đầu đời của Hồ Chí Minh, trước khi ông dùng các bí danh khác như Nguyễn Ái Quốc hay Hồ Chí Minh.
- Di tích Nguyễn Tất Thành tại Huế là nơi ông từng sống thời thơ ấu. (The Nguyễn Tất Thành historical site in Hue is where he lived as a child.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguyễn Ái Quốc: bí danh của Nguyễn Tất Thành dùng trong hoạt động cách mạng quốc tế.
- Hồ Chí Minh: tên gọi chính thức sau năm 1945, thường dùng để chỉ vị lãnh tụ tối cao của Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Chủ tịch Hồ Chí Minh: danh hiệu chính thức, trang trọng hơn.
- Bác Hồ: cách gọi thân mật, phổ biến trong nhân dân.
Các cụm từ liên quan
- Ra đi tìm đường cứu nước: hành động của Nguyễn Tất Thành năm 1911.
- Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước từ bến cảng Nhà Rồng. (Nguyễn Tất Thành left to seek a path to save the country from Nha Rong port.)
Thành ngữ liên quan
- Người mang tên Nguyễn Tất Thành: ám chỉ lòng yêu nước và tinh thần cách mạng.
- Thế hệ trẻ luôn nhớ về người mang tên Nguyễn Tất Thành. (The young generation always remembers the man named Nguyễn Tất Thành.)