nhà giai

nhà giai

Theo phong tục cũ, nhà giai phải mang lễ vật sang nhà gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia đình của chú rể: "Nhà giai" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ gia đình của người con trai (chú rể) trong quan hệ hôn nhân. Từ này đồng nghĩa với "nhà trai".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo phong tục , nhà giai phải mang lễ vật sang nhà gái. (Theo phong tục , gia đình nhà trai phải mang lễ vật sang nhà gái.)
    • Hôm nay, nhà giai đến xin cưới. (Hôm nay, nhà trai đến xin cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà giai" một từ thuộc về phong tục, văn hóa truyền thống Việt Nam, thường xuất hiện trong các câu chuyện, văn bản nói về hôn lễ theo lối xưa. Trong giao tiếp hiện đại, từ "nhà trai" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà trai (danh từ): Gia đình của chú rể. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "nhà giai".
  • Nhà gái (danh từ): Gia đình của cô dâu. Đây từ đối lập với "nhà giai" hoặc "nhà trai".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà trai: Gia đình bên chú rể.
  • Bên trai: Cách nói thân mật, chỉ phía gia đình chú rể.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhà giai" hiện nay rất ít được sử dụng trong văn nói văn viết hàng ngày. Người Việt hiện đại hầu như chỉ dùng "nhà trai". Việc sử dụng "nhà giai" có thể tạo cảm giác cổ xưa, chỉ phù hợp trong ngữ cảnh nói về phong tục truyền thống hoặc trong văn chương.