nhày nhụa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái dính, ướt, bẩn: "nhày nhụa" mô tả bề mặt hoặc vật thể có chất nhầy, dính, thường gây cảm giác khó chịu hoặc ghê sợ.
- Dính dớp, bết dính: Từ này thường được dùng để chỉ những thứ dính vào nhau, khó tách rời, hoặc có lớp chất nhờn bao phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt đất dính ướt và bẩn do bùn lầy.)
- (Đôi giày dính đầy chất lỏng và bẩn.)
- (Tay cô ấy dính và nhớt do bột ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhày nhụa máu me": mô tả vết thương hoặc hiện trường có nhiều máu, gây cảm giác ghê rợn.
- Hiện trường vụ tai nạn nhày nhụa máu me. (Nơi xảy ra tai nạn có nhiều máu, nhầy nhụa.)
- "nhày nhụa bùn đất": dính đầy bùn đất, thường dùng trong bối cảnh lao động hoặc thiên nhiên.
- Sau buổi cấy lúa, quần áo bác nông dân nhày nhụa bùn đất. (Quần áo dính đầy bùn sau khi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhầy nhụa (tính từ): dạng viết khác của "nhày nhụa", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Con ốc sên để lại vệt nhầy nhụa trên lá cây. (Con ốc sên để lại vết dính nhớt trên lá.)
- Nhờn (tính từ): trơn, trượt, thường do chất béo hoặc dầu.
- Mặt bàn nhờn dầu mỡ. (Mặt bàn trơn vì dầu mỡ.)
- Dính (tính từ): bám chặt vào bề mặt, khó tách rời.
- Keo dính chặt hai mảnh giấy. (Keo làm hai mảnh giấy bám chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nhầy nhụa: từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ trạng thái dính nhớt.
- Dính dớp: dính bết, khó chịu.
- Lầy lội: ướt át, bẩn thỉu, thường dùng cho đường sá.
Thành ngữ liên quan
- Nhày nhụa như chuột lột: so sánh với con chuột bị ướt, chỉ trạng thái dính và bẩn.
- Sau khi lội qua ruộng, quần áo cậu bé nhày nhụa như chuột lột. (Quần áo dính bẩn và ướt sũng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "nhày nhụa"