nhày nhụa

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái dính, ướt, bẩn: "nhày nhụa" mô tả bề mặt hoặc vật thể chất nhầy, dính, thường gây cảm giác khó chịu hoặc ghê sợ.
    • Dính dớp, bết dính: Từ này thường được dùng để chỉ những thứ dính vào nhau, khó tách rời, hoặc lớp chất nhờn bao phủ.
dụ sử dụng
  • (Mặt đất dính ướt bẩn do bùn lầy.)
  • (Đôi giày dính đầy chất lỏng bẩn.)
  • (Tay ấy dính nhớt do bột ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhày nhụa máu me": mô tả vết thương hoặc hiện trường nhiều máu, gây cảm giác ghê rợn.
    • Hiện trường vụ tai nạn nhày nhụa máu me. (Nơi xảy ra tai nạn nhiều máu, nhầy nhụa.)
  • "nhày nhụa bùn đất": dính đầy bùn đất, thường dùng trong bối cảnh lao động hoặc thiên nhiên.
    • Sau buổi cấy lúa, quần áo bác nông dân nhày nhụa bùn đất. (Quần áo dính đầy bùn sau khi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhầy nhụa (tính từ): dạng viết khác của "nhày nhụa", cùng nghĩa cách dùng.
    • Con ốc sên để lại vệt nhầy nhụa trên cây. (Con ốc sên để lại vết dính nhớt trên .)
  • Nhờn (tính từ): trơn, trượt, thường do chất béo hoặc dầu.
    • Mặt bàn nhờn dầu mỡ. (Mặt bàn trơn dầu mỡ.)
  • Dính (tính từ): bám chặt vào bề mặt, khó tách rời.
    • Keo dính chặt hai mảnh giấy. (Keo làm hai mảnh giấy bám chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhầy nhụa: từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ trạng thái dính nhớt.
  • Dính dớp: dính bết, khó chịu.
  • Lầy lội: ướt át, bẩn thỉu, thường dùng cho đường .
Thành ngữ liên quan
  • Nhày nhụa như chuột lột: so sánh với con chuột bị ướt, chỉ trạng thái dính bẩn.
    • Sau khi lội qua ruộng, quần áo cậu nhày nhụa như chuột lột. (Quần áo dính bẩn ướt sũng.)

Từ chứa "nhày nhụa"