nhót tây

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ăn quả thuộc họ Hoa hồng: "nhót tây" tên gọi của một loại cây thân gỗ nhỏ, nguồn gốc từ Đông Á, được trồng phổ biến để lấy quả.
    • Quả của cây này: "nhót tây" cũng chỉ quả của cây, hình bầu dục, vỏ màu vàng cam, thịt mọng nước, vị chua ngọt, thường được ăn tươi hoặc chế biến thành mứt, si-.
dụ sử dụng
  • Cây:

    • Nhót tây được trồng nhiềuvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. (Loại cây này phát triển tốtkhí hậu ấm áp.)
    • Nhót tây ra hoa vào mùa đông cho quả vào mùa xuân. (Cây đặc điểm sinh trưởng theo mùa rõ rệt.)
  • Quả:

    • Nhót tây vị chua ngọt, rất thích hợp để làm mứt. (Quả này thường được dùng trong ẩm thực.)
    • Tôi thích ăn nhót tây tươi, nhưng phải bỏ hạt. (Khi ăn quả, cần loại bỏ phần hạt bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhót tây chín": quả đã chín vàng, hương thơm đặc trưng.

    • Nhót tây chín mùi thơm nhẹ, dễ chịu. (Quả chín mang hương vị hấp dẫn.)
  • "mứt nhót tây": sản phẩm chế biến từ quả nhót tây.

    • Mứt nhót tây thường được dùng trong các dịp lễ Tết. (Món mứt này phổ biến trong ẩm thực truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhót (danh từ): tên gọi chung cho một số loại cây quả nhỏ, vị chua, thường mọc hoang.

    • Nhót dại vị chua hơn nhót tây. (Loại nhót hoang khác biệt về hương vị.)
  • Tây (tính từ): chỉ nguồn gốc từ phương Tây hoặc nước ngoài, dùng để phân biệt với giống bản địa.

    • Cây này được gọi là nhót tây nguồn gốc từ Nhật Bản. (Tên gọi phản ánh xuất xứ ngoại lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Loquat: tên tiếng Anh của cây quả nhót tây.
  • Bibasse: tên tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhót tây chín cây": chỉ quả chín tự nhiên trên cây, thường chất lượng tốt nhất.
    • Nhót tây chín cây ngọt hơn loại hái xanh. (Quả chín tự nhiên hương vị đậm đà hơn.)
nhót tây
Một đứa trẻ đang hái những quả nhót tây chín vàng từ cành cây.