nhảy ô

nhảy ô

Các em nhỏ trong xóm đang chơi nhảy ô ở sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trò chơi vận động dành cho trẻ em: Trong trò chơi này, người chơi nhảy lò cò qua các ô vuông được vẽ trên mặt đất theo một trình tự nhất định, đồng thời đẩy một vật nhỏ (thường viên sỏi, mảnh gạch nhỏ hoặc đồ vật tương tự) vào các ô đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các em nhỏ trong xóm đang chơi nhảy ôsân trường.
    • Trò nhảy ô giúp trẻ em rèn luyện sự khéo léo thăng bằng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẽ ô để chơi nhảy ô": hành động chuẩn bị sân chơi bằng cách kẻ các ô vuông trên mặt đất.
    • Bọn trẻ dùng phấn màu để vẽ ô chơi nhảy ô trên nền xi măng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhảy lò cò: một hoạt động nhảy bằng một chân, thường một phần của trò chơi nhảy ô hoặc một trò chơi riêng biệt.
  • Trò chơi dân gian: một nhóm từ chỉ chung các trò chơi truyền thống của trẻ em Việt Nam, trong đó nhảy ô.
Từ đồng nghĩa
  • Nhảy rồi: một tên gọi khác theo phương ngữ cho trò chơi nhảy ô.
  • Trò chơi ô quan: một trò chơi dân gian khác sử dụng các ô vuông vẽ trên mặt đất, nhưng trò chơi chiến thuật dùng sỏi, khác với nhảy ô trò chơi vận động.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhảy ô")

Từ chứa "nhảy ô"