nhảy cái
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động con vật đực phủ lên con vật cái để giao phối: "nhảy cái" mô tả hành vi sinh sản ở động vật, thường thấy ở các loài gia súc, gia cầm.
- Nghĩa bóng (thông tục, hiếm dùng): Hành động tán tỉnh, ve vãn hoặc quan hệ tình dục (dùng với nghĩa bóng, mang sắc thái thô tục hoặc hài hước).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (sinh học):
- Con gà trống nhảy cái lên con gà mái. (Con gà trống phủ lên con gà mái để giao phối.)
- Bác nông dân cho bò đực nhảy cái để phối giống. (Bác nông dân cho bò đực giao phối với bò cái để sinh sản.)
Nghĩa bóng (thông tục):
- Thằng ấy suốt ngày chỉ biết nhảy cái với gái. (Anh ta chỉ biết tán tỉnh, ve vãn phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhảy cái" trong chăn nuôi: Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ việc cho động vật giao phối có chủ đích.
- Kỹ thuật nhảy cái nhân tạo giúp cải thiện giống vật nuôi. (Phương pháp phối giống nhân tạo nâng cao chất lượng đàn gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
Nhảy (động từ): hành động bật lên cao hoặc di chuyển bằng cách bật nhảy.
- Con ếch nhảy xuống ao. (Con ếch bật nhảy xuống ao.)
Phối giống (động từ): cho động vật đực và cái giao phối có chủ đích.
- Người nông dân phối giống cho bò sữa. (Người nông dân cho bò đực và bò cái giao phối để sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
- Giao phối: hành động sinh sản ở động vật, kết hợp tinh trùng và trứng.
- Phủ (trong chăn nuôi): con đực lên con cái để giao phối.
- Đạp mái (phương ngữ miền Nam): hành động gà trống giao phối với gà mái.
Thành ngữ liên quan
- Nhảy cái như gà: hành động giao phối diễn ra nhanh, thô bạo (thường dùng để chê bai).
- Chúng nó cứ nhảy cái như gà, chẳng có tình cảm gì. (Họ giao phối một cách thô thiển, thiếu tình cảm.)