nhập thanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh điệu thứ tư trong tiếng Trung Quốc cổ điển: "nhập thanh" là một loại thanh điệu đặc biệt, chỉ xuất hiện ở các âm tiết kết thúc bằng phụ âm tắc (như -p, -t, -k). Trong ngữ âm học cổ điển Trung Quốc, "nhập thanh" được coi là một thanh "vào" (nhập), có đặc điểm ngắn, gấp, và thường được phát âm với âm cuối bị chặn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiếng Hán cổ, nhập thanh là một thanh điệu quan trọng. (Nhập thanh là một loại thanh trong tiếng Hán cổ.)
- Các từ có nhập thanh thường kết thúc bằng phụ âm tắc. (Những từ mang thanh nhập thường có âm cuối là phụ âm tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhập thanh hóa": quá trình biến đổi từ một thanh điệu khác thành nhập thanh.
- Trong lịch sử ngữ âm, nhiều từ đã trải qua nhập thanh hóa. (Trong lịch sử âm vị học, nhiều từ đã chuyển thành thanh nhập.)
"nhập thanh tự": chữ Hán có thanh nhập.
- Các nhập thanh tự thường được dùng trong thơ ca cổ. (Những chữ có thanh nhập thường xuất hiện trong thơ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Bình thanh (danh từ): thanh bằng — một trong bốn thanh cổ điển, trái ngược với nhập thanh.
- Bình thanh là thanh dài, không bị chặn. (Bình thanh là thanh kéo dài, không có âm cuối tắc.)
Thượng thanh (danh từ): thanh lên — một thanh khác trong hệ thống bốn thanh.
- Thượng thanh có âm điệu lên cao. (Thượng thanh có ngữ điệu tăng dần.)
Từ đồng nghĩa
- Nhập vận: cách gọi khác của nhập thanh trong một số ngữ cảnh.
- Nhập vận là một khái niệm tương tự nhập thanh. (Nhập vận cũng chỉ thanh điệu vào.)
Thành ngữ liên quan
- Tứ thanh bát điệu: bốn thanh và tám điệu trong ngữ âm học cổ điển Trung Quốc, trong đó nhập thanh là một phần.
- Học tứ thanh bát điệu giúp hiểu rõ nhập thanh. (Nghiên cứu bốn thanh tám điệu giúp nắm bắt nhập thanh.)