nhật quỳ

nhật quỳ

Cánh đồng nhật quỳ vàng rực dưới nắng hè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo, hoa lớn, thường hướng về phía mặt trời: "nhật quỳ" tên gọi của một loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc điểm nổi bật hoa to, màu vàng tươi xu hướng xoay theo hướng mặt trời trong giai đoạn phát triển.
    • Tên gọi khác của cây hướng dương: "nhật quỳ" một tên gọi truyền thống, ít phổ biến hơn, để chỉ cây hướng dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cánh đồng nhật quỳ vàng rực dưới nắng . (Cánh đồng hoa nhật quỳ vàng rực dưới nắng mùa .)
    • Người ta trồng nhật quỳ để lấy hạt ép dầu. (Người ta trồng cây nhật quỳ để lấy hạt ép dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoa nhật quỳ": Cụm từ thường dùng để chỉ bông hoa của cây này, biểu tượng cho sự ấm áp, trung thành sức sống.
    • Hoa nhật quỳ luôn hướng về phía ánh sáng. (Hoa nhật quỳ luôn hướng về phía ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hướng dương: Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng một loài cây.

    • Hạt hướng dương rang món ăn vặt ưa thích. (Hạt hướng dương rang món ăn vặt ưa thích.)
  • Hướng nhật quỳ: Một biến thể trong cách gọi tên, cùng nghĩa với "nhật quỳ".

    • "Hướng nhật quỳ" tên gọi trong một số tài liệu. ("Hướng nhật quỳ" tên gọi trong một số tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa mặt trời: Cách gọi hình tượng, dựa trên đặc điểm của hoa.
  • Thiên quỳ: Một tên gọi khác ít phổ biến.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ Hán Việt: "Nhật quỳ" từ Hán Việt, trong đó "nhật" (日) có nghĩamặt trời, "quỳ" (葵) một loại cây hoa lớn. Tên gọi này phản ánh đặc tính hướng về mặt trời của cây.
  • Mức độ phổ biến: Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hướng dương" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "nhật quỳ". Từ "nhật quỳ" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hơn.

Từ chứa "nhật quỳ"