nhật quỳ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo, có hoa lớn, thường hướng về phía mặt trời: "nhật quỳ" là tên gọi của một loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), có đặc điểm nổi bật là hoa to, màu vàng tươi và có xu hướng xoay theo hướng mặt trời trong giai đoạn phát triển.
- Tên gọi khác của cây hướng dương: "nhật quỳ" là một tên gọi truyền thống, ít phổ biến hơn, để chỉ cây hướng dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cánh đồng nhật quỳ vàng rực dưới nắng hè. (Cánh đồng hoa nhật quỳ vàng rực dưới nắng mùa hè.)
- Người ta trồng nhật quỳ để lấy hạt và ép dầu. (Người ta trồng cây nhật quỳ để lấy hạt và ép dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoa nhật quỳ": Cụm từ thường dùng để chỉ bông hoa của cây này, biểu tượng cho sự ấm áp, trung thành và sức sống.
- Hoa nhật quỳ luôn hướng về phía ánh sáng. (Hoa nhật quỳ luôn hướng về phía ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Hướng dương: Tên gọi phổ biến và hiện đại hơn cho cùng một loài cây.
- Hạt hướng dương rang là món ăn vặt ưa thích. (Hạt hướng dương rang là món ăn vặt ưa thích.)
Hướng nhật quỳ: Một biến thể trong cách gọi tên, có cùng nghĩa với "nhật quỳ".
- "Hướng nhật quỳ" là tên gọi cũ trong một số tài liệu. ("Hướng nhật quỳ" là tên gọi cũ trong một số tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Hoa mặt trời: Cách gọi hình tượng, dựa trên đặc điểm của hoa.
- Thiên quỳ: Một tên gọi khác ít phổ biến.
Ghi chú về từ vựng
- Từ Hán Việt: "Nhật quỳ" là từ Hán Việt, trong đó "nhật" (日) có nghĩa là mặt trời, "quỳ" (葵) là một loại cây có hoa lớn. Tên gọi này phản ánh đặc tính hướng về mặt trời của cây.
- Mức độ phổ biến: Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hướng dương" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "nhật quỳ". Từ "nhật quỳ" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hơn.