nhẻ

Định nghĩa
  1. Trợ từ (tiểu từ) cuối câu:
    • "nhẻ" tiểu từ đặt cuối câu, thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Việt Nam, với chức năng nhấn mạnh ý đã nói hoặc để xác nhận lại thông tin, tương tự như "nhé" nhưng mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi hơi thách thức hoặc hỏi han.
    • "nhẻ" cũng có thể biểu thị sự băn khoăn, ngạc nhiên nhẹ, hoặc tạo hiệu quả nhấn mạnh trong câu cảm thán.
dụ sử dụng
  • (Câu thơ của Trần Tế Xương, ý nói: "Hãy bắc thang lên hỏi ông trời nhé" – vừa nhấn mạnh hành động, vừa tạo giọng điệu thân mật, suồng sã.)
  • (Hỏi thăm với giọng thân thiết, xác nhận việc đã hoàn thành chưa.)
  • (Rủ rê với sắc thái nhấn mạnh, mong muốn người nghe đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển hoặc thơ ca, "nhẻ" được dùng để tạo nhịp điệu giọng điệu dân dã, gần gũi.
    • Bắc thang lên hỏi ông trời nhẻ (Trần Tế Xương) – thể hiện sự bất mãn nhẹ nhàng, hài hước, kêu gọi sự chú ý.
  • Trong giao tiếp hiện đại, "nhẻ" ít phổ biến hơn "nhé", nhưng vẫn xuất hiện trong khẩu ngữ của người lớn tuổi hoặc vùng nông thôn miền Bắc.
    • Cứ để đấy cho tôi lo nhẻ. (Khẳng định trách nhiệm, nhấn mạnh sự tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • nhé (trợ từ): từ tương tự, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, mang nghĩa nhấn mạnh, xác nhận, rủ rê.
    • Đi nhé! (Rủ rê, hẹn hò.)
  • hả (trợ từ): dùng để hỏi xác nhận, nhưng không mang sắc thái nhấn mạnh thân mật như "nhẻ".
    • Con đã làm bài xong hả? (Hỏi xác nhận đơn thuần.)
  • nhỉ (trợ từ): biểu thị sự ngạc nhiên, thán phục hoặc hỏi ý kiến.
    • Đẹp nhỉ! (Thán phục vẻ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • nhé: từ đồng nghĩa gần nhất, dùng trong khẩu ngữ miền Bắc, nhưng "nhẻ" mang sắc thái cổ hoặc vùng miền hơn.
  • hén: từ tương tự trong tiếng miền Trung ( dụ: "Đi hén!" = "Đi nhé!").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "nhẻ", nhưng thường xuất hiện trong các câu nói thân mật, dụ:
    • thế thôi nhẻ! (Nhấn mạnh sự đơn giản, xác nhận điều vừa nói.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhẻ"

nhẻ
Bạn đi chơi với tớ nhẻ?