nhon nhỏn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, linh hoạt: Dùng để miêu tả dáng vẻ nhanh nhẹn, hoạt bát, thường là của trẻ em khi di chuyển hoặc chạy nhảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Em bé chạy nhon nhỏn trong sân. (Đứa trẻ chạy nhanh nhẹn trong sân.)
- Nhìn bọn trẻ chơi đùa nhon nhỏn thật là vui mắt. (Nhìn lũ trẻ chơi đùa nhanh nhẹn thật là vui mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhon nhỏn cười": Cười một cách tươi tắn, nhanh nhảu.
- Nghe kể chuyện vui, nó cười nhon nhỏn. (Nghe kể chuyện vui, nó cười một cách tươi tắn, nhanh nhảu.)
- "nói nhon nhỏn": Nói một cách lanh lẹ, hoạt bát.
- Đứa bé trả lời câu hỏi một cách nhon nhỏn. (Đứa bé trả lời câu hỏi một cách lanh lẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhanh nhẹn (tính từ): Có cử chỉ, hành động nhanh và linh hoạt.
- Cô ấy là một người rất nhanh nhẹn.
- Linh hoạt (tính từ): Có khả năng ứng biến, thay đổi cho phù hợp một cách nhanh chóng.
- Phong cách làm việc của anh ấy rất linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhảu: Nhanh nhẹn, lanh lợi trong cử chỉ và lời nói (thường dùng cho trẻ em).
- Hoạt bát: Sôi nổi, năng động, nhanh nhẹn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhon nhỏn" chủ yếu dùng để miêu tả trẻ em, hiếm khi dùng cho người lớn.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động như "chạy", "nhảy", "cười", "nói" để làm rõ hơn trạng thái nhanh nhẹn, vui tươi.
- Nói dáng nhanh nhẹn của trẻ em: Em bé chạy nhon nhỏn.