nhoẹt

Học thuật
Thân thiện
nhoẹt

Một đứa trẻ làm nhoẹt chiếc bánh kem trên đĩa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • trạng thái bị nát, bẹp, nhàu hoặc hư hỏng hoàn toàn, thường do tác động mạnh: "nhoẹt" diễn tả mức độ nghiêm trọng của sự hư hại, biến dạng hoặc tan rã của một vật thể.
    • trạng thái bị vấy bẩn, lem luốc nghiêm trọng: "nhoẹt" còn có thể dùng để miêu tả việc một chất nào đó (như sơn, mực, bùn) bị bôi, văng hoặc dính ra một cách lộn xộn khó coi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Quả cà chua bị rơi xuống đất, nát nhoẹt. (Quả cà chua bị rơi xuống đất, nát bét ra.)
    • Chiếc bánh mì bị xe đè qua, bẹp nhoẹt. (Chiếc bánh mì bị xe cán qua, bẹp dí.)
    • Tường bị vẽ bậy, lem nhoẹt mực. (Bức tường bị vẽ bậy, lem luốc đầy mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nát nhoẹt": nát bét, nát tan hoàn toàn.

    • Chiếc hộp giấy bị mưa làm ướt, nát nhoẹt. (Chiếc hộp giấy bị mưa làm ướt, nát bét ra.)
  • "bẹp nhoẹt": bẹp lép, biến dạng hoàn toàn do lực đè mạnh.

    • Lon nước ngọt bị bóp bẹp nhoẹt. (Lon nước ngọt bị bóp bẹp lép.)
  • "lem nhoẹt": bị bôi bẩn, dây ra một cách lộn xộn rộng khắp.

    • Mặt mũi đứa trẻ lem nhoẹt chocolate. (Mặt mũi đứa trẻ lem luốc đầy chocolate.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhoét (ph., t.):

    • Đây biến thể chính tả khác của "nhoẹt", có nghĩa cách dùng tương tự. dụ: nát nhoét, bẹp nhoét.
  • Nhoèn nhoẹt (ph.):

    • Nhấn mạnh hơn mức độ lem luốc, nhếch nhác. dụ: Mặt mũi nhoèn nhoẹt bùn đất.
Từ đồng nghĩa
  • Bét (ph.): ở trạng thái nát hoặc bẹp hoàn toàn (thường dùng trong "nát bét", "bẹp bét").
  • Nhừ (ph., t.): ở trạng thái nát nhuyễn (thường dùng cho thực phẩm nấu chín như "nhừ tử").
  • Lem luốc (t.): bị vấy bẩn, dính chất đó lên nhiều chỗ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhoẹt" hầu như không bao giờ đứng một mình luôn đi kèm sau một tính từ hoặc động từ miêu tả trạng thái (như "nát", "bẹp", "lem") để bổ nghĩa, nhấn mạnh mức độ.
  • Đây một từ thuần Việt, mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, đôi khi hàm ý tiêu cực (chê bai sự bừa bộn, hư hỏng).
nhoẹt

Một đứa trẻ làm nhoẹt chiếc bánh kem trên đĩa.

  1. ph. Nh. Nhoét: Nát nhoẹt.

Từ gần giống