nhướng

nhướng

Một cậu bé nhướng mắt để nhìn con bướm nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở to mắt, đưa mắt lên cao hoặc sang ngang để nhìn hơn: "nhướng" chỉ hành động điều chỉnh mắt, thường mở to hoặc đưa mắt lên, sang một bên, nhằm mục đích quan sát kỹ hơn hoặc thể hiện sự chú ý, ngạc nhiên.
    • Nâng lên, đưa lên (một bộ phận cơ thể): "nhướng" cũng được dùng để nói về việc đưa một bộ phận cơ thể (như mày, mắt) lên cao, thường kèm theo biểu cảm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy nhướng mắt nhìn về phía xa. (Anh ấy mở to mắt đưa mắt lên để nhìn xa hơn.)
    • nhướng mày tỏ vẻ ngạc nhiên. ( nâng lông mày lên để thể hiện sự ngạc nhiên.)
    • Con mèo nhướng mắt nhìn con chuột. (Con mèo mở to mắt chăm chú nhìn con chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhướng mắt": mở to mắt, đưa mắt lên để nhìn hoặc thể hiện sự chú ý.

    • Ông lão nhướng mắt nhìn chữ nhỏ trên tờ báo. (Ông lão mở to mắt để đọc chữ nhỏ trên báo.)
  • "nhướng mày": nâng lông mày lên, thường để biểu lộ cảm xúc như ngạc nhiên, hoài nghi hoặc thách thức.

    • ấy nhướng mày hỏi: "Thật sao?" ( ấy nâng lông mày lên hỏi với giọng nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhướn (động từ): dạng biến thể không chuẩn của "nhướng", thường dùng trong văn nói.

    • nhướn mắt lên nhìn trời. ( đưa mắt lên nhìn trời.)
  • Ngước (động từ): đưa mặt hoặc mắt lên cao, không nhất thiết phải mở to.

    • Ngước mặt nhìn sao. (Đưa mặt lên nhìn sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở to: làm cho mắt rộng ra.
  • Đưa lên: di chuyển một bộ phận lên vị trí cao hơn.
  • Giương: mở rộng hoặc nâng lên (thường dùng cho mắt hoặc mày).
Thành ngữ liên quan
  • Nhướng mắt nhìn: nhìn một cách chăm chú, háo hức hoặc ngạc nhiên.
    • Đám trẻ nhướng mắt nhìn món quà sinh nhật. (Đám trẻ mở to mắt nhìn chăm chú vào món quà.)